Panaitolikos Agrinio: tin tức, thông tin website facebook
CLB Panaitolikos Agrinio: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Panaitolikos Agrinio |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Panetolikos Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 7,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Giannis Anastasiou |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.panetolikos.gr |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Panaitolikos Agrinio mới nhất
-
07/09 00:00LevadiakosPanaitolikos Agrinio0 - 0Vòng 3
-
30/08 01:30Panaitolikos AgrinioKalamata AO1 - 0Vòng 2
-
24/08 01:30Panaitolikos AgrinioAsteras Tripolis1 - 0Vòng 1
-
19/08 21:151 Kalamata AOPanaitolikos Agrinio2 - 0
-
15/08 00:00TroyesPanaitolikos Agrinio0 - 0
-
08/08 23:00Skenderbeu KorcaPanaitolikos Agrinio2 - 0
-
06/08 22:00LevadiakosPanaitolikos Agrinio0 - 0
-
01/08 22:30PanioniosPanaitolikos Agrinio0 - 0
-
29/07 23:00Panaitolikos AgrinioPyrgos AFC3 - 1
-
17/07 00:00Omonia Nicosia FCPanaitolikos Agrinio0 - 1
Lịch thi đấu Panaitolikos Agrinio sắp tới
-
14/09 01:30PanathinaikosPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 4
-
19/09 22:00Panaitolikos AgrinioPAOK Saloniki? - ?Vòng 5
-
10/10 22:00AE KifisiasPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00AEK AthensPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00Panaitolikos AgrinioOFI Crete? - ?Vòng 9
-
07/11 23:00Aris ThessalonikiPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 10
-
21/11 23:00Panaitolikos AgrinioVolos NFC? - ?Vòng 11
-
28/11 23:00IraklisPanaitolikos Agrinio? - ?Vòng 12
-
05/12 23:00Panaitolikos AgrinioAtromitos Athens? - ?Vòng 13
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs