PAOK Saloniki: tin tức, thông tin website facebook
CLB PAOK Saloniki: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | PAOK Saloniki |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1926-4-28 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hy Lạp |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | PAOK Vasilis VOULGARAKIS Mikras Asia 543 41 Thessaloniki Greece |
| Sân vận động | Thompas Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 28,700 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Razvan Lucescu |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.paokfc.gr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả PAOK Saloniki mới nhất
-
07/09 01:301 PanathinaikosPAOK Saloniki 12 - 0Vòng 3
-
31/08 00:15Atromitos AthensPAOK Saloniki1 - 1Vòng 2
-
24/08 01:00PAOK SalonikiLevadiakos2 - 0Vòng 1
-
03/09 02:151 PAOK SalonikiOFI Crete0 - 0A
-
28/08 00:00BrannPAOK Saloniki1 - 0
-
21/08 00:45PAOK SalonikiBrann0 - 0
-
14/08 01:30AnderlechtPAOK Saloniki 21 - 1
-
07/08 00:45PAOK SalonikiAnderlecht0 - 1
-
31/07 00:45PAOK SalonikiDynamo Kyiv1 - 0
-
24/07 00:00Dynamo KyivPAOK Saloniki1 - 2
Lịch thi đấu PAOK Saloniki sắp tới
-
14/09 01:00PAOK SalonikiAris Thessaloniki? - ?Vòng 4
-
19/09 22:00Panaitolikos AgrinioPAOK Saloniki? - ?Vòng 5
-
10/10 22:00PAOK SalonikiKalamata AO? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00PAOK SalonikiIraklis? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00OFI CretePAOK Saloniki? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00PAOK SalonikiAsteras Tripolis? - ?Vòng 9
-
07/11 23:00Olympiakos PiraeusPAOK Saloniki? - ?Vòng 10
-
21/11 23:00PAOK SalonikiAE Kifisias? - ?Vòng 11
-
16/09 22:00Atromitos AthensPAOK Saloniki? - ?A
-
28/10 23:00PAOK SalonikiAEK Athens? - ?A
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panaitolikos Agrinio | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 | T T T |
| 2 | AEK Athens | 3 | 2 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 7 | T H T |
| 3 | Olympiakos Piraeus | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7 | T T H |
| 4 | Panathinaikos | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | T T |
| 5 | PAOK Saloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 | T T B |
| 6 | OFI Crete | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T B T |
| 7 | Aris Thessaloniki | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 8 | -3 | 6 | T T B |
| 8 | Iraklis | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | B H T |
| 9 | Volos NFC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 | B H H |
| 10 | Atromitos Athens | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B B H |
| 11 | AE Kifisias | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B |
| 12 | Kalamata AO | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | B B H |
| 13 | Asteras Tripolis | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | B B B |
| 14 | Levadiakos | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 8 | -8 | 0 | B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs