Akranes: tin tức, thông tin website facebook
CLB Akranes: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Akranes |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1946 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Iceland |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Iceland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | PO Box 30 Jaoarsbakkar Akranesv鰈lur stadium IS - 300 AKRANES |
| Sân vận động | Akranesvollur |
| Sức chứa sân vận động | 5,800 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jon Thor Hauksson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ia.is/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Akranes mới nhất
-
06/09 21:00IA AkranesKR Reykjavik1 - 0Vòng 22
-
31/08 02:15Valur ReykjavikIA Akranes0 - 1Vòng 21
-
24/08 00:00IA AkranesHafnarfjordur0 - 1Vòng 20
-
17/08 01:00IBV VestmannaeyjarIA Akranes0 - 1Vòng 19
-
10/08 01:00IA AkranesThor Akureyri1 - 0Vòng 18
-
02/08 21:001 IA AkranesVikingur Reykjavik 11 - 1Vòng 17
-
27/07 02:15IA AkranesStjarnan Gardabaer3 - 0Vòng 16
-
21/07 02:15KeflavikIA Akranes2 - 0Vòng 15
-
13/07 01:00KA AkureyriIA Akranes0 - 1Vòng 14
-
04/07 21:00IA AkranesBreidablik1 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu Akranes sắp tới
BXH Hạng nhất Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation