Fjolnir: tin tức, thông tin website facebook
CLB Fjolnir: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Fjolnir |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Iceland |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Iceland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Dalhúsum 2 112 Reykjavík |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Asmundur Arnarsson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fjolnir.is/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Fjolnir mới nhất
-
05/09 21:00FjolnirThrottur Vogum1 - 0Vòng 21
-
28/08 03:00Hviti RiddarinnFjolnir1 - 1Vòng 20
-
23/08 19:30Kari AkranesFjolnir1 - 0Vòng 19
-
20/08 01:00FjolnirFjardabyggd Leiknir1 - 2Vòng 18
-
15/08 21:00UMF SelfossFjolnir3 - 2Vòng 17
-
08/08 21:00FjolnirKF Gardabaer2 - 0Vòng 16
-
30/07 02:15Vikingur OlafsvikFjolnir0 - 1Vòng 15
-
25/07 02:15FjolnirHaukar Hafnarfjordur2 - 0Vòng 14
-
18/07 23:00MagniFjolnir1 - 2Vòng 13
-
12/07 23:00Dalvik ReynirFjolnir0 - 1Vòng 12
Lịch thi đấu Fjolnir sắp tới
-
22/01 01:00FjolnirVikingur Reykjavik? - ?A
-
20/01 02:00FjolnirFram Reykjavik? - ?B
-
12/09 21:00KormakurFjolnir? - ?Vòng 22
BXH Hạng nhất Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Afturelding | 22 | 14 | 3 | 5 | 65 | 33 | 32 | 45 | H H T T T B |
| 2 | Throttur Reykjavik | 22 | 13 | 4 | 5 | 50 | 25 | 25 | 43 | H B T B T T |
| 3 | Fylkir | 22 | 13 | 1 | 8 | 49 | 36 | 13 | 40 | B H B T T B |
| 4 | HK Kopavogs | 22 | 12 | 2 | 8 | 52 | 40 | 12 | 38 | B T H T B T |
| 5 | UMF Njardvik | 22 | 12 | 2 | 8 | 38 | 29 | 9 | 38 | T T B T B T |
| 6 | Leiknir Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 34 | 33 | 1 | 28 | T B T B T B |
| 7 | IR Reykjavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 40 | 46 | -6 | 28 | T B T T B T |
| 8 | Grotta Seltjarnarnes | 22 | 8 | 3 | 11 | 36 | 43 | -7 | 27 | B H B B B B |
| 9 | Vestri | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 43 | -13 | 27 | B T B T B B |
| 10 | Volsungur husavik | 22 | 7 | 5 | 10 | 32 | 44 | -12 | 26 | T T T B T T |
| 11 | Grindavik | 22 | 5 | 10 | 7 | 25 | 35 | -10 | 25 | B T H B T H |
| 12 | KFR Aegir | 22 | 2 | 3 | 17 | 25 | 69 | -44 | 9 | B B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation