Fram Reykjavik: tin tức, thông tin website facebook

CLB Fram Reykjavik: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Fram Reykjavik
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1908-5-1
Bóng đá quốc gia nào? Iceland
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Iceland
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Knattspyrnufélagið Fram Grímur Friðgeirsson Framhúsið Safamýri 28 IS-105 Reykjavík Iceland
Sân vận động Laugardalsvollur Stadium
Sức chứa sân vận động 7,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Jon Sveinsson
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.fram.is/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Fram Reykjavik mới nhất

  • 06/09 21:00
    Vikingur Reykjavik
    Fram Reykjavik 1
    1 - 1
    Vòng 22
  • 31/08 00:00
    Fram Reykjavik
    KA Akureyri
    1 - 1
    Vòng 21
  • 25/08 02:15
    Breidablik
    Fram Reykjavik
    1 - 4
    Vòng 20
  • 18/08 02:15
    Fram Reykjavik
    Stjarnan Gardabaer
    2 - 1
    Vòng 19
  • 11/08 02:15
    Fram Reykjavik
    KR Reykjavik
    1 - 3
    Vòng 18
  • 01/08 21:00
    IBV Vestmannaeyjar
    Fram Reykjavik
    0 - 2
    Vòng 17
  • 27/07 02:15
    Fram Reykjavik
    Hafnarfjordur
    0 - 0
    Vòng 16
  • 19/07 02:15
    1 Valur Reykjavik
    Fram Reykjavik
    1 - 3
    Vòng 15
  • 13/07 01:00
    Fram Reykjavik
    Thor Akureyri
    2 - 1
    Vòng 14
  • 07/07 02:15
    Keflavik
    Fram Reykjavik
    0 - 0
    Vòng 13

Lịch thi đấu Fram Reykjavik sắp tới

BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vikingur Reykjavik 22 16 5 1 67 21 46 53 H H T T H H
2 Fram Reykjavik 22 13 6 3 56 42 14 45 T B T T H H
3 KR Reykjavik 22 13 5 4 74 49 25 44 H T H T H B
4 Breidablik 22 8 6 8 43 41 2 30 B B H B B B
5 Akranes 22 8 6 8 39 41 -2 30 H T T H H T
6 Keflavik 22 8 4 10 33 38 -5 28 T B T T B B
7 Stjarnan Gardabaer 22 8 4 10 42 50 -8 28 T T B T T H
8 Valur Reykjavik 22 8 3 11 39 45 -6 27 B T H B H T
9 Hafnarfjordur 22 4 9 9 27 39 -12 21 H T B H T B
10 Thor Akureyri 22 6 3 13 22 50 -28 21 T B B B T T
11 KA Akureyri 22 5 5 12 35 48 -13 20 B B H B H T
12 IBV Vestmannaeyjar 22 4 6 12 32 45 -13 18 B H B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "