IBV Vestmannaeyjar: tin tức, thông tin website facebook

CLB IBV Vestmannaeyjar: Thông tin mới nhất

Tên chính thức IBV Vestmannaeyjar
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1924
Bóng đá quốc gia nào? Iceland
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Iceland
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Íþróttabandalag Vestmannaeyja Ásmundur Friðriksson Pósthólf 393 IS-902 Vestmannaeyjar Iceland
Sân vận động Hasteinsvollur Stadium
Sức chứa sân vận động 1,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Hermann Hreidarsson
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ibv.is/fotbolti
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả IBV Vestmannaeyjar mới nhất

  • 06/09 21:00
    Stjarnan Gardabaer
    IBV Vestmannaeyjar
    0 - 1
    Vòng 22
  • 30/08 00:00
    IBV Vestmannaeyjar
    Thor Akureyri 1
    0 - 1
    Vòng 21
  • 24/08 00:00
    Keflavik
    IBV Vestmannaeyjar
    1 - 0
    Vòng 20
  • 17/08 01:00
    IBV Vestmannaeyjar
    IA Akranes
    0 - 1
    Vòng 19
  • 10/08 01:00
    Vikingur Reykjavik
    IBV Vestmannaeyjar
    1 - 1
    Vòng 18
  • 01/08 21:00
    IBV Vestmannaeyjar
    Fram Reykjavik
    0 - 2
    Vòng 17
  • 28/07 01:00
    Breidablik
    IBV Vestmannaeyjar
    0 - 0
    Vòng 16
  • 19/07 21:00
    1 IBV Vestmannaeyjar
    KA Akureyri
    0 - 1
    Vòng 15
  • 13/07 01:00
    KR Reykjavik
    IBV Vestmannaeyjar
    2 - 1
    Vòng 14
  • 04/07 23:00
    IBV Vestmannaeyjar
    Valur Reykjavik 1
    0 - 0
    Vòng 13

Lịch thi đấu IBV Vestmannaeyjar sắp tới

BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Vikingur Reykjavik 22 16 5 1 67 21 46 53 H H T T H H
2 Fram Reykjavik 22 13 6 3 56 42 14 45 T B T T H H
3 KR Reykjavik 22 13 5 4 74 49 25 44 H T H T H B
4 Breidablik 22 8 6 8 43 41 2 30 B B H B B B
5 Akranes 22 8 6 8 39 41 -2 30 H T T H H T
6 Keflavik 22 8 4 10 33 38 -5 28 T B T T B B
7 Stjarnan Gardabaer 22 8 4 10 42 50 -8 28 T T B T T H
8 Valur Reykjavik 22 8 3 11 39 45 -6 27 B T H B H T
9 Hafnarfjordur 22 4 9 9 27 39 -12 21 H T B H T B
10 Thor Akureyri 22 6 3 13 22 50 -28 21 T B B B T T
11 KA Akureyri 22 5 5 12 35 48 -13 20 B B H B H T
12 IBV Vestmannaeyjar 22 4 6 12 32 45 -13 18 B H B B B H

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "