Keflavik: tin tức, thông tin website facebook
CLB Keflavik: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Keflavik |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1929-9-29 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Iceland |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Iceland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | P.O. Box 122, 230 Reykjanesbaer |
| Sân vận động | Keflavikurvollur Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 2,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Sigurdur Ragnar Eyjolfsson |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.keflavik.is/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Keflavik mới nhất
-
05/09 23:30KeflavikValur Reykjavik0 - 1Vòng 22
-
31/08 00:00HafnarfjordurKeflavik1 - 1Vòng 21
-
24/08 00:00KeflavikIBV Vestmannaeyjar1 - 0Vòng 20
-
16/08 00:00Thor AkureyriKeflavik0 - 1Vòng 19
-
10/08 01:00Stjarnan GardabaerKeflavik 10 - 0Vòng 18
-
06/08 01:001 KeflavikKA Akureyri3 - 0Vòng 17
-
25/07 03:00Vikingur ReykjavikKeflavik2 - 0Vòng 16
-
21/07 02:15KeflavikIA Akranes2 - 0Vòng 15
-
14/07 02:15BreidablikKeflavik0 - 1Vòng 14
-
07/07 02:15KeflavikFram Reykjavik0 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu Keflavik sắp tới
-
19/01 01:45HK KopavogsKeflavik? - ?
BXH VĐQG Iceland mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vikingur Reykjavik | 22 | 16 | 5 | 1 | 67 | 21 | 46 | 53 | H H T T H H |
| 2 | Fram Reykjavik | 22 | 13 | 6 | 3 | 56 | 42 | 14 | 45 | T B T T H H |
| 3 | KR Reykjavik | 22 | 13 | 5 | 4 | 74 | 49 | 25 | 44 | H T H T H B |
| 4 | Breidablik | 22 | 8 | 6 | 8 | 43 | 41 | 2 | 30 | B B H B B B |
| 5 | Akranes | 22 | 8 | 6 | 8 | 39 | 41 | -2 | 30 | H T T H H T |
| 6 | Keflavik | 22 | 8 | 4 | 10 | 33 | 38 | -5 | 28 | T B T T B B |
| 7 | Stjarnan Gardabaer | 22 | 8 | 4 | 10 | 42 | 50 | -8 | 28 | T T B T T H |
| 8 | Valur Reykjavik | 22 | 8 | 3 | 11 | 39 | 45 | -6 | 27 | B T H B H T |
| 9 | Hafnarfjordur | 22 | 4 | 9 | 9 | 27 | 39 | -12 | 21 | H T B H T B |
| 10 | Thor Akureyri | 22 | 6 | 3 | 13 | 22 | 50 | -28 | 21 | T B B B T T |
| 11 | KA Akureyri | 22 | 5 | 5 | 12 | 35 | 48 | -13 | 20 | B B H B H T |
| 12 | IBV Vestmannaeyjar | 22 | 4 | 6 | 12 | 32 | 45 | -13 | 18 | B H B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs