Vikingur Olafsvik: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vikingur Olafsvik: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vikingur Olafsvik
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Iceland
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Iceland
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ Hjareartúni 6 355 ólafsvík
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://vikingur.vdsl.is/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vikingur Olafsvik mới nhất

  • 05/09 21:15
    KF Gardabaer
    Vikingur Olafsvik
    1 - 0
    Vòng 21
  • 29/08 21:00
    Vikingur Olafsvik
    Haukar Hafnarfjordur
    0 - 1
    Vòng 20
  • 23/08 21:00
    Magni
    Vikingur Olafsvik
    1 - 1
    Vòng 19
  • 20/08 01:00
    1 Vikingur Olafsvik
    Throttur Vogum
    1 - 0
    Vòng 18
  • 15/08 21:00
    Kari Akranes
    Vikingur Olafsvik
    3 - 0
    Vòng 17
  • 11/08 02:15
    Vikingur Olafsvik
    UMF Selfoss
    1 - 0
    Vòng 16
  • 30/07 02:15
    Vikingur Olafsvik
    Fjolnir
    0 - 1
    Vòng 15
  • 25/07 23:00
    Dalvik Reynir
    Vikingur Olafsvik 1
    0 - 0
    Vòng 14
  • 18/07 03:00
    Hviti Riddarinn
    Vikingur Olafsvik
    0 - 1
    Vòng 13
  • 12/07 23:00
    Kormakur
    Vikingur Olafsvik
    0 - 0
    Vòng 12

Lịch thi đấu Vikingur Olafsvik sắp tới

  • 12/09 21:00
    Vikingur Olafsvik
    Fjardabyggd Leiknir
    ? - ?
    Vòng 22

BXH Hạng 2 Iceland mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Haukar Hafnarfjordur 21 15 2 4 55 28 27 47 T T T T T B
2 UMF Selfoss 21 12 6 3 53 35 18 42 B T H T T T
3 Kari Akranes 21 10 9 2 52 29 23 39 H T H T T T
4 Fjardabyggd Leiknir 21 9 2 10 51 41 10 29 B T T T T B
5 Dalvik Reynir 21 8 4 9 33 36 -3 28 H B H B T T
6 Vikingur Olafsvik 21 8 4 9 29 41 -12 28 T B T B B B
7 Kormakur 21 7 6 8 41 36 5 27 T B B B B T
8 Fjolnir 21 7 6 8 47 45 2 27 T B B B H H
9 Magni 21 7 4 10 34 52 -18 25 B T H T B B
10 KF Gardabaer 21 7 1 13 37 56 -19 22 B B T T B T
11 Throttur Vogum 21 6 2 13 31 41 -10 20 B T B B B H
12 Hviti Riddarinn 21 3 8 10 27 50 -23 17 T B B B H B

Upgrade Team Relegation
" "