Hapoel Acre FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Acre FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Acre FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2000 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | P.O.B. 2877, 24127 |
| Sân vận động | Acre Municipal Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 2,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Acre FC mới nhất
-
06/09 23:00Kiryat Yam SCHapoel Acre FC2 - 0Vòng 4
-
31/08 23:00Hapoel Acre FCBnei Yehuda Tel Aviv 10 - 2Vòng 3
-
23/08 23:00Kafr QasimHapoel Acre FC0 - 0Vòng 2
-
18/08 23:30Hapoel Acre FCMaccabi Kiryat Gat0 - 1Vòng 1
-
25/05 23:00Hapoel Nof HaGalilHapoel Acre FC 11 - 1Vòng 7
-
19/05 23:00Hapoel Acre FCHapoel Hadera0 - 0Vòng 6
-
11/08 23:30Maccabi HerzliyaHapoel Acre FC0 - 0
-
07/08 00:00Hapoel Acre FCKiryat Yam SC 10 - 0A
-
04/08 00:00Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC1 - 0A
-
31/07 00:00Maccabi Bnei RainaHapoel Acre FC0 - 0A
Lịch thi đấu Hapoel Acre FC sắp tới
-
18/08 22:59Ironi TiberiasHapoel Acre FC? - ?Vòng 1
-
25/08 22:59Hapoel Acre FCMaccabi Kabilio Jaffa? - ?Vòng 2
-
10/09 23:00Hapoel Acre FCAshdod MS? - ?Vòng 5
-
17/09 23:00Maccabi Ahi NazarethHapoel Acre FC? - ?Vòng 6
-
24/09 23:00Hapoel Acre FCHapoel Afula? - ?Vòng 7
-
01/10 23:00Maccabi Kabilio JaffaHapoel Acre FC? - ?Vòng 8
-
09/10 23:00Hapoel Acre FCMaccabi Bnei Raina? - ?Vòng 9
-
16/10 23:00Hapoel Kfar ShalemHapoel Acre FC? - ?Vòng 10
-
23/10 23:00Hapoel Acre FCHapoel Raanana? - ?Vòng 11
-
31/10 00:00Hapoel Acre FCHapoel Rishon Lezion? - ?Vòng 12
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs