Hapoel Haifa: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Haifa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Haifa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1924 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Zipora Zait Street 3 IL - 38536 HAIFA |
| Sân vận động | Sammy Ofer Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 18,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Nir Klinger |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hapoel-haifa.co.il/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Haifa mới nhất
-
07/09 23:45Maccabi NetanyaHapoel Haifa0 - 1Vòng 3
-
03/09 00:00Hapoel Beer ShevaHapoel Haifa1 - 0Vòng 1
-
31/08 00:151 Hapoel HaifaHapoel Tel Aviv 10 - 0Vòng 2
-
16/08 00:30Hapoel HaifaHapoel Beer Sheva2 - 0
-
09/08 00:30Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona1 - 0A
-
02/08 00:301 Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Haifa 10 - 1A
-
28/07 23:45Hapoel HaifaIroni Tiberias2 - 1A
-
26/07 00:30Maccabi HaifaHapoel Haifa0 - 2A
-
18/07 22:30Hapoel HaifaFK Vora2 - 0
-
15/07 22:30Hapoel HaifaTeuta Durres0 - 1
Lịch thi đấu Hapoel Haifa sắp tới
-
04/08 00:00Hapoel Bnei Sakhnin FCHapoel Haifa? - ?A
-
07/08 23:30Hapoel HaifaHapoel Kiryat Shmona? - ?A
-
11/08 00:30Hapoel Natzrat IllitHapoel Haifa? - ?A
-
20/04 00:30Hapoel HaifaMaccabi Haifa? - ?
-
15/09 00:00Hapoel HaifaHapoel Bnei Sakhnin FC? - ?Vòng 4
-
20/09 00:00Beitar JerusalemHapoel Haifa? - ?Vòng 5
-
11/10 00:00Hapoel HaifaMaccabi Petah Tikva FC? - ?Vòng 6
-
18/10 00:00Hapoel HaifaHapoel Ramat Gan? - ?Vòng 7
-
25/10 00:00Maccabi Tel AvivHapoel Haifa? - ?Vòng 8
-
01/11 01:00Hapoel HaifaHapoel Petah Tikva? - ?Vòng 9
BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 4 | 8 | 9 | T T T |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 0 | 7 | 7 | H T T |
| 3 | Maccabi Petah Tikva FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | T T B |
| 4 | Maccabi Haifa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | T B T |
| 5 | Ironi Tiberias | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 6 | Maccabi Netanya | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 3 | 5 | H T H |
| 7 | Hapoel Beer Sheva | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T H B |
| 8 | Hapoel Haifa | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 | H H H |
| 9 | Hapoel Kiryat Shmona | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 3 | B T B |
| 10 | Hapoel Petah Tikva | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B T B |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 8 | -2 | 3 | B B T |
| 12 | Beitar Jerusalem | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 3 | B B T |
| 13 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 | H B B |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | -6 | 0 | B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs