Hapoel Kfar Saba: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hapoel Kfar Saba: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hapoel Kfar Saba |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1928 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Israel |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Israel |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | PO Box 13, Kfar Saba |
| Sân vận động | Levita Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 8,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hapoel-kfs.co.il/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hapoel Kfar Saba mới nhất
-
06/09 23:00Hapoel RaananaHapoel Kfar Saba 12 - 0Vòng 4
-
30/08 23:00Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba0 - 1Vòng 3
-
23/08 23:00Hapoel Kfar SabaIroni Modiin0 - 0Vòng 2
-
18/08 23:30Hapoel Rishon LezionHapoel Kfar Saba0 - 0Vòng 1
-
11/08 23:301 Hapoel Kfar SabaKiryat Yam SC1 - 0
-
Pen [6-7]
-
07/08 00:001 Hapoel Kfar SabaHapoel Raanana2 - 0B
-
04/08 00:00Maccabi HerzliyaHapoel Kfar Saba2 - 1B
-
31/07 00:00Hapoel Kfar SabaHapoel Afula2 - 1B
-
21/07 22:30Maccabi HaifaHapoel Kfar Saba3 - 0
-
17/07 13:00Hapoel Kfar SabaMaccabi Kabilio Jaffa1 - 1
Lịch thi đấu Hapoel Kfar Saba sắp tới
-
18/08 23:30Hapoel Kfar SabaHapoel Afula? - ?
-
18/08 22:59Kafr QasimHapoel Kfar Saba? - ?Vòng 1
-
25/08 22:59Hapoel Kfar SabaHapoel Rishon Lezion? - ?Vòng 2
-
10/09 23:00Hapoel Kfar SabaMaccabi Kiryat Gat? - ?Vòng 5
-
17/09 23:00Kafr QasimHapoel Kfar Saba? - ?Vòng 6
-
24/09 23:00Hapoel Kfar SabaBnei Yehuda Tel Aviv? - ?Vòng 7
-
01/10 23:00Kiryat Yam SCHapoel Kfar Saba? - ?Vòng 8
-
09/10 23:00Hapoel Kfar SabaAshdod MS? - ?Vòng 9
-
16/10 23:00Maccabi Ahi NazarethHapoel Kfar Saba? - ?Vòng 10
-
23/10 23:00Hapoel Kfar SabaHapoel Afula? - ?Vòng 11
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 | T T T H |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 10 | T T T H |
| 3 | Hapoel Raanana | 4 | 3 | 0 | 1 | 13 | 6 | 7 | 9 | T T B T |
| 4 | Ashdod MS | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 9 | B T T T |
| 5 | Hapoel Afula | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 9 | T T T B |
| 6 | Kiryat Yam SC | 4 | 2 | 0 | 2 | 13 | 6 | 7 | 6 | T B B T |
| 7 | Maccabi Bnei Raina | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 7 | -2 | 6 | B T B T |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 6 | T B T B |
| 9 | Maccabi Kiryat Gat | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | T B H H |
| 10 | Ironi Modiin | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 1 | 5 | B T H H |
| 11 | Kafr Qasim | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 4 | 1 | 4 | B T B H |
| 12 | Maccabi Herzliya | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 6 | -1 | 4 | T B B H |
| 13 | Maccabi Ahi Nazareth | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 6 | -3 | 3 | B B T B |
| 14 | Maccabi Kabilio Jaffa | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 9 | -5 | 3 | B B B T |
| 15 | Hapoel Kfar Saba | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 12 | -8 | 3 | B B T B |
| 16 | Hapoel Acre FC | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 | 14 | -14 | 0 | B B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs