Hapoel Tel Aviv: tin tức, thông tin website facebook

CLB Hapoel Tel Aviv: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Hapoel Tel Aviv
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1928
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Israel
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 15 Halohamim St. P.O. Box 8402 IL - 61084 TEL-AVIV
Sân vận động Bloomfield Stadium
Sức chứa sân vận động 16,500 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Kobi Refua
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.hapoel-tel-aviv.co.il/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Hapoel Tel Aviv mới nhất

Lịch thi đấu Hapoel Tel Aviv sắp tới

  • 03/06 00:30
    Hapoel Tel Aviv
    Maccabi Tel Aviv
    ? - ?
  • 15/09 00:00
    Maccabi Tel Aviv
    Hapoel Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 4
  • 20/09 00:00
    Hapoel Tel Aviv
    Hapoel Petah Tikva
    ? - ?
    Vòng 5
  • 11/10 00:00
    Hapoel Kiryat Shmona
    Hapoel Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 6
  • 18/10 00:00
    Hapoel Tel Aviv
    Ironi Tiberias
    ? - ?
    Vòng 7
  • 25/10 00:00
    Hapoel Jerusalem
    Hapoel Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 8
  • 01/11 01:00
    Hapoel Tel Aviv
    Maccabi Haifa
    ? - ?
    Vòng 9
  • 08/11 01:00
    Hapoel Beer Sheva
    Hapoel Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 10
  • 29/11 01:00
    Maccabi Petah Tikva FC
    Hapoel Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 11
  • 02/12 01:00
    Hapoel Tel Aviv
    Maccabi Netanya
    ? - ?
    Vòng 12

BXH VĐQG Israel mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Maccabi Tel Aviv 3 3 0 0 12 4 8 9 T T T
2 Hapoel Tel Aviv 3 2 1 0 7 0 7 7 H T T
3 Maccabi Petah Tikva FC 3 2 0 1 5 4 1 6 T T B
4 Maccabi Haifa 3 2 0 1 5 5 0 6 T B T
5 Ironi Tiberias 3 2 0 1 3 3 0 6 T B T
6 Maccabi Netanya 3 1 2 0 5 2 3 5 H T H
7 Hapoel Beer Sheva 3 1 1 1 5 7 -2 4 T H B
8 Hapoel Haifa 3 0 3 0 3 3 0 3 H H H
9 Hapoel Kiryat Shmona 3 1 0 2 5 6 -1 3 B T B
10 Hapoel Petah Tikva 3 1 0 2 2 3 -1 3 B T B
11 Hapoel Jerusalem 3 1 0 2 6 8 -2 3 B B T
12 Beitar Jerusalem 3 1 0 2 2 7 -5 3 B B T
13 Hapoel Bnei Sakhnin FC 3 0 1 2 1 3 -2 1 H B B
14 Hapoel Ramat Gan 3 0 0 3 2 8 -6 0 B B B

Title Play-offs Relegation Play-offs
" "