A.C. Reggiana 1919: tin tức, thông tin website facebook
CLB A.C. Reggiana 1919: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | A.C. Reggiana 1919 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1919 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Italia |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Italia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Piazza Atleti Azzurri d'Italia 1, 42100 Reggio Emilia |
| Sân vận động | Stadio Giglio |
| Sức chứa sân vận động | 29,546 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Alessandro Nesta |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.reggianacalcio.it/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả A.C. Reggiana 1919 mới nhất
-
06/09 23:00A.C. Reggiana 1919FC Vado3 - 1Vòng 3
-
31/08 02:00GubbioA.C. Reggiana 19190 - 1Vòng 2
-
25/08 02:00A.C. Reggiana 1919Ravenna1 - 0Vòng 1
-
16/08 02:00LivornoA.C. Reggiana 19191 - 1
-
09/05 01:30A.C. Reggiana 1919Sampdoria0 - 0Vòng 38
-
01/05 20:001 ModenaA.C. Reggiana 19191 - 0Vòng 37
-
25/04 20:001 A.C. Reggiana 1919Palermo1 - 1Vòng 36
-
19/04 22:15PadovaA.C. Reggiana 19190 - 0Vòng 35
-
13/04 00:30A.C. Reggiana 1919Carrarese2 - 0Vòng 34
-
06/04 20:001 A.C. Reggiana 1919Pescara0 - 1Vòng 33
Lịch thi đấu A.C. Reggiana 1919 sắp tới
-
12/09 23:00Guidonia Montecelio 1937 FCA.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 4
-
17/09 01:45Vis PesaroA.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 5
-
21/09 00:00A.C. Reggiana 1919Latina? - ?Vòng 6
-
28/09 00:00PerugiaA.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 7
-
05/10 00:00A.C. Reggiana 1919Spezia? - ?Vòng 8
-
12/10 00:00Asd Pineto CalcioA.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 9
-
19/10 00:00A.C. Reggiana 1919Sassari Torres? - ?Vòng 10
-
26/10 00:00GrossetoA.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 11
-
02/11 00:00A.C. Reggiana 1919Sambenedettese? - ?Vòng 12
-
09/11 00:00Atalanta U23A.C. Reggiana 1919? - ?Vòng 13
BXH Hạng 2 Italia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mantova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 | T T H |
| 2 | SudTirol | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 | T H T |
| 3 | Ascoli | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | T H T |
| 4 | Modena | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | T T B |
| 5 | Pisa | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 6 | Avellino | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 | 6 | B T T |
| 7 | Palermo | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | T T |
| 8 | Empoli | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | T B T |
| 9 | Cesena | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 5 | H T H |
| 10 | Verona | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 3 | 4 | 4 | B H T |
| 11 | Padova | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 12 | Vicenza | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 7 | -2 | 4 | T B H |
| 13 | Cremonese | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 | B B T |
| 14 | Juve Stabia | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 | B T B |
| 15 | Arezzo | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 9 | -5 | 3 | T B B |
| 16 | Sampdoria | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 1 | H B |
| 17 | ACD Virtus Entella | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 5 | -2 | 1 | B B H |
| 18 | Benevento | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 19 | Carrarese | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 | B H B |
| 20 | Catanzaro | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation