FK Valmiera: tin tức, thông tin website facebook
CLB FK Valmiera: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FK Valmiera |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Latvia |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Latvia |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jurgis Kalns |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FK Valmiera mới nhất
-
05/09 18:001 FK ValmieraMetta/LU Riga1 - 2Vòng 19
-
30/08 21:00Rezekne/BJSSFK Valmiera1 - 1Vòng 18
-
22/08 19:00FK ValmieraMarupe2 - 0Vòng 17
-
08/08 22:00FK Smiltene BJSSFK Valmiera0 - 3Vòng 16
-
01/08 18:00FK ValmieraRigas Futbola skola II2 - 1Vòng 15
-
27/07 22:00FK ValmieraRiga FC II1 - 0Vòng 14
-
18/07 23:00Skanstes SKFK Valmiera0 - 1Vòng 13
-
05/07 19:00FK ValmieraSaldus SS/Leevon 12 - 0Vòng 12
-
28/06 21:00FK VentspilsFK Valmiera0 - 0Vòng 11
-
12/07 22:001 FK ValmieraOgre United1 - 1
-
90phút [2-2], 120phút [2-4]
Lịch thi đấu FK Valmiera sắp tới
-
25/09 18:00BFC DaugavpilsFK Valmiera? - ?
-
12/09 20:00JDFS AlbertsFK Valmiera? - ?Vòng 20
-
19/09 18:00FK ValmieraBeitar Riga Mariners? - ?Vòng 21
-
11/10 18:00FK ValmieraSK Super Nova II? - ?Vòng 22
-
18/10 18:00FK ValmieraTukums-2000 II? - ?Vòng 23
-
24/10 19:00FK ValmieraFK Ventspils? - ?Vòng 24
-
31/10 20:00Saldus SS/LeevonFK Valmiera? - ?Vòng 25
-
07/11 18:00FK ValmieraSkanstes SK? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Latvia mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rigas Futbola skola | 28 | 22 | 4 | 2 | 68 | 20 | 48 | 70 | T T T H T H |
| 2 | Riga FC | 28 | 20 | 6 | 2 | 82 | 28 | 54 | 66 | T T T H B H |
| 3 | FK Auda Riga | 28 | 17 | 5 | 6 | 45 | 27 | 18 | 56 | T T T T H T |
| 4 | FK Liepaja | 29 | 12 | 5 | 12 | 39 | 41 | -2 | 41 | B T T B T H |
| 5 | BFC Daugavpils | 29 | 10 | 8 | 11 | 34 | 33 | 1 | 38 | B T T H B H |
| 6 | Super Nova | 27 | 9 | 5 | 13 | 28 | 38 | -10 | 32 | B T B H H T |
| 7 | Jelgava | 29 | 8 | 7 | 14 | 32 | 48 | -16 | 31 | B B B T T B |
| 8 | Grobina | 29 | 5 | 9 | 15 | 20 | 51 | -31 | 24 | H B B B T B |
| 9 | Tukums-2000 | 29 | 5 | 8 | 16 | 43 | 59 | -16 | 23 | B T B B B T |
| 10 | Ogre United | 28 | 3 | 5 | 20 | 27 | 73 | -46 | 14 | B H B B B B |
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation