FK Riteriai B: tin tức, thông tin website facebook

CLB FK Riteriai B: Thông tin mới nhất

Tên chính thức FK Riteriai B
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Lítva
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Lítva
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả FK Riteriai B mới nhất

Lịch thi đấu FK Riteriai B sắp tới

  • 19/06 19:00
    FK Trakai II
    Babrungas
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/06 22:59
    FK Neptunas Klaipeda
    FK Riteriai B
    ? - ?
    Vòng 13
  • 01/07 22:00
    FK Riteriai B
    Siauliai B
    ? - ?
    Vòng 14
  • 06/07 20:00
    FK Riteriai B
    Babrungas
    ? - ?
    Vòng 15
  • 09/07 19:00
    FK Riteriai B
    Atomsfera Mazeikiai
    ? - ?
    Vòng 17
  • 09/07 19:00
    FK Riteriai B
    Atomsfera Mazeikiai
    ? - ?
    Vòng 17
  • 10/07 21:00
    FK Riteriai B
    Banga Gargzdai B
    ? - ?
    Vòng 16
  • 12/08 19:00
    FK Riteriai B
    FK Zalgiris Vilnius B
    ? - ?
    Vòng 18

BXH Hạng 2 Lítva mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FK Minija 22 19 1 2 58 12 46 58 B T T T T T
2 Babrungas 23 17 4 2 39 9 30 55 T B T H T B
3 NFA Kaunas 22 14 2 6 39 24 15 44 B B T T T T
4 FK Neptunas Klaipeda 23 13 2 8 30 28 2 41 T T B B T B
5 FK Tauras Taurage 23 12 4 7 40 28 12 40 H B T H H B
6 FK Zalgiris Vilnius B 23 12 4 7 37 31 6 40 H T T T T T
7 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 23 12 3 8 35 32 3 39 B T H T H T
8 DFK Dainava Alytus 22 10 7 5 33 20 13 37 H T H H B H
9 Atomsfera Mazeikiai 22 8 5 9 34 29 5 29 B H B H B T
10 Lietava Jonava 23 7 6 10 26 28 -2 27 T B B B T H
11 Garr and Ava 22 6 4 12 23 24 -1 22 B B B B B B
12 Hegelmann Litauen II 23 7 1 15 29 51 -22 22 B T B T B T
13 FK Transinvest II 23 5 3 15 24 55 -31 18 B B T B B B
14 FK Kauno Zalgiris II 22 5 1 16 18 35 -17 16 B T B T T B
15 Ekranas Panevezys 23 4 2 17 22 50 -28 14 H T B B B T
16 Siauliai B 23 3 5 15 21 52 -31 14 T H B T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "