FC Schifflange 95: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Schifflange 95: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Schifflange 95 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Luxembourg |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Luxembourg |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Schifflange 95 mới nhất
-
15/08 01:00FC Schifflange 95FC Ehlerange1 - 0
-
08/08 21:00FC Schifflange 95Oberkorn0 - 2
-
01/08 01:00FC Schifflange 95Koerich-Simmern0 - 1
-
18/07 23:00FC Schifflange 95Union Kayl Tetange0 - 0
-
15/02 22:00The Belval BelvauxFC Schifflange 950 - 1
-
08/02 22:00FC Schifflange 95CS Sanem2 - 0
-
01/05 01:00FC Schifflange 95Walferdange0 - 0
-
04/04 01:00FC Schifflange 95FC Alisontia Steinsel 20 - 0
-
29/03 21:00Luxembourg CityFC Schifflange 951 - 0
-
22/02 02:00FC Schifflange 95Bettembourg1 - 2
Lịch thi đấu FC Schifflange 95 sắp tới
BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | UNA Strassen | 6 | 6 | 0 | 0 | 13 | 1 | 12 | 18 | T T T T T T |
| 2 | US Mondorf-les-Bains | 6 | 6 | 0 | 0 | 14 | 7 | 7 | 18 | T T T T T T |
| 3 | Red Boys Differdange | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 15 | B T T T T T |
| 4 | Racing Union Luxemburg | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | 9 | 13 | T T T B H T |
| 5 | Progres Niedercorn | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 | T T T B B T |
| 6 | Hostert | 6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 9 | B B T T B T |
| 7 | Walferdange | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 9 | 2 | 9 | T B T B T B |
| 8 | UN Kaerjeng 97 | 6 | 3 | 0 | 3 | 14 | 13 | 1 | 9 | B T B T T B |
| 9 | Atert Bissen | 6 | 3 | 0 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | T T B T B B |
| 10 | Jeunesse Esch | 6 | 2 | 0 | 4 | 12 | 11 | 1 | 6 | B B B B T T |
| 11 | F91 Dudelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 11 | -5 | 6 | B B B T T B |
| 12 | US Rumelange | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 15 | -7 | 6 | T B T B B B |
| 13 | Victoria Rosport | 6 | 1 | 1 | 4 | 10 | 14 | -4 | 4 | B B B T H B |
| 14 | FC Wiltz 71 | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 16 | -5 | 4 | H T B B B B |
| 15 | Etzella Ettelbruck | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 | H B B B B T |
| 16 | Swift Hesperange | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 24 | -22 | 0 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation