AV Alta: tin tức, thông tin website facebook
CLB AV Alta: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AV Alta |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Mỹ |
| Giải bóng đá VĐQG | USL League One |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AV Alta mới nhất
-
06/09 09:301 AV AltaKnoxville troops1 - 1Vòng 9
-
29/08 07:05Charlotte IndependenceAV Alta4 - 0Vòng 8
-
23/08 10:001 AV AltaFC Naples1 - 0Vòng 8
-
16/08 06:00New York CosmosAV Alta0 - 0Vòng 8
-
09/08 10:00AV AltaFort Wayne FC1 - 0Vòng 8
-
06/08 06:30FC NaplesAV Alta1 - 0Vòng 8
-
02/08 06:00Richmond KickersAV Alta1 - 0Vòng 8
-
26/07 10:00AV AltaWestchester SC0 - 0Vòng 7
-
19/07 06:30Knoxville troopsAV Alta1 - 1Vòng 7
-
16/07 06:00Chattanooga Red WolvesAV Alta1 - 0Vòng 7
Lịch thi đấu AV Alta sắp tới
-
14/09 05:00Portland Hearts of PineAV Alta? - ?Vòng 9
-
20/09 03:00Forward Madison FCAV Alta? - ?Vòng 9
-
04/10 03:00Westchester SCAV Alta? - ?Vòng 10
-
11/10 03:00AV AltaGreenville Triumph? - ?Vòng 10
-
18/10 03:00AC BoiseAV Alta? - ?Vòng 10
-
25/10 03:00AV AltaCorpus Christi FC? - ?Vòng 10
BXH USL League One mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Charlotte Independence | 24 | 15 | 4 | 5 | 55 | 33 | 22 | 49 | T T H T T B |
| 2 | Omaha | 25 | 15 | 4 | 6 | 43 | 27 | 16 | 49 | T T H B H T |
| 3 | Forward Madison FC | 24 | 14 | 5 | 5 | 46 | 24 | 22 | 47 | H T H T H T |
| 4 | Knoxville troops | 24 | 12 | 7 | 5 | 40 | 27 | 13 | 43 | T H H H H T |
| 5 | AC Boise | 24 | 12 | 5 | 7 | 38 | 33 | 5 | 41 | B H T H T T |
| 6 | Spokane Velocity | 22 | 12 | 3 | 7 | 33 | 28 | 5 | 39 | T T B T T H |
| 7 | Chattanooga Red Wolves | 23 | 12 | 2 | 9 | 44 | 36 | 8 | 38 | T B H B T T |
| 8 | Fort Wayne FC | 23 | 9 | 6 | 8 | 34 | 29 | 5 | 33 | B B B T T B |
| 9 | AV Alta | 26 | 8 | 8 | 10 | 34 | 36 | -2 | 32 | B T B B B B |
| 10 | Corpus Christi FC | 24 | 7 | 9 | 8 | 28 | 34 | -6 | 30 | H T T B H B |
| 11 | Sarasota Paradise | 25 | 8 | 5 | 12 | 28 | 39 | -11 | 29 | B B T H T H |
| 12 | FC Naples | 24 | 8 | 2 | 14 | 27 | 41 | -14 | 26 | T B T T B B |
| 13 | Portland Hearts of Pine | 26 | 6 | 8 | 12 | 38 | 47 | -9 | 26 | B H H B B T |
| 14 | Westchester SC | 24 | 6 | 5 | 13 | 35 | 37 | -2 | 23 | B T H B B B |
| 15 | Greenville Triumph | 23 | 6 | 5 | 12 | 28 | 38 | -10 | 23 | B H H B T B |
| 16 | New York Cosmos | 24 | 6 | 4 | 14 | 30 | 48 | -18 | 22 | T T H H B T |
| 17 | Richmond Kickers | 23 | 5 | 4 | 14 | 21 | 45 | -24 | 19 | T T B H B B |
| 18 | South Georgia Tormenta FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Title Play-offs