Hodd: tin tức, thông tin website facebook
CLB Hodd: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Hodd |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1919-8-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 248 6065 Ullsteinvik |
| Sân vận động | Hoddvoll |
| Sức chứa sân vận động | 6,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Joakim Dragsten |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.hodd.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Hodd mới nhất
-
05/09 21:00Asane FotballHodd1 - 0Vòng 21
-
30/08 22:00HoddStabaek0 - 0Vòng 20
-
27/08 00:001 StromsgodsetHodd0 - 0Vòng 19
-
16/08 22:00HoddStrommen3 - 1Vòng 18
-
09/08 22:00Sandnes UlfHodd1 - 0Vòng 17
-
02/08 22:001 HoddMoss 12 - 1Vòng 16
-
28/07 00:00StabaekHodd3 - 0Vòng 15
-
04/07 21:00HoddStromsgodset3 - 2Vòng 14
-
27/06 21:00Lyn OsloHodd1 - 2Vòng 13
-
22/08 19:001 SpjelkavikHodd1 - 1
Lịch thi đấu Hodd sắp tới
-
30/05 22:00KongsvingerHodd? - ?Vòng 7
-
06/06 22:00Valerenga BHodd? - ?Vòng 8
-
13/06 22:00HoddBaerum SK? - ?Vòng 9
-
20/06 22:00TromsdalenHodd? - ?Vòng 10
-
27/06 22:00HoddMoss? - ?Vòng 11
-
13/09 22:00HoddLyn Oslo? - ?Vòng 22
-
20/09 21:00KongsvingerHodd? - ?Vòng 23
-
04/10 21:00HoddOdds Ballklubb? - ?Vòng 24
-
11/10 21:00Egersunds IKHodd? - ?Vòng 25
-
16/09 23:00TraffHodd? - ?
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation