Lyn Oslo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lyn Oslo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lyn Oslo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1886-3-3 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Ski- og Fotballklubben Lyn Postboks 3814, Ullevaal Stadion NO-0805 OSLO Norway |
| Sân vận động | Ullevaal Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 25,572 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.lyn.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lyn Oslo mới nhất
-
06/09 22:00Lyn OsloEgersunds IK0 - 1Vòng 21
-
30/08 22:00KongsvingerLyn Oslo2 - 2Vòng 20
-
27/08 00:00Asane FotballLyn Oslo0 - 2Vòng 19
-
15/08 21:00Lyn OsloOdds Ballklubb4 - 0Vòng 18
-
08/08 21:00StabaekLyn Oslo1 - 2Vòng 17
-
02/08 22:00Lyn OsloSogndal3 - 0Vòng 16
-
25/07 23:00StromsgodsetLyn Oslo0 - 0Vòng 15
-
02/07 23:00Lyn OsloAsane Fotball5 - 0Vòng 14
-
27/06 21:00Lyn OsloHodd1 - 2Vòng 13
-
22/08 21:00GreiLyn Oslo0 - 2
Lịch thi đấu Lyn Oslo sắp tới
-
13/09 22:00HoddLyn Oslo? - ?Vòng 22
-
20/09 21:00Lyn OsloRanheim IL? - ?Vòng 23
-
04/10 21:00BryneLyn Oslo? - ?Vòng 24
-
11/10 21:00Lyn OsloStromsgodset? - ?Vòng 25
-
14/10 21:00HaugesundLyn Oslo? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Lyn OsloMoss? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00Sandnes UlfLyn Oslo? - ?Vòng 28
-
01/11 22:00Lyn OsloRaufoss? - ?Vòng 29
-
08/11 22:00StrommenLyn Oslo? - ?Vòng 30
-
16/09 23:00Gamle OsloLyn Oslo? - ?
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation