Pors Grenland: tin tức, thông tin website facebook
CLB Pors Grenland: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Pors Grenland |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1905-5-25 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 4 Nauy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Pors Idrettsforening, NO-3919 PORSGRUNN, Norway |
| Sân vận động | Pors Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 8,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.porsgrenland.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Pors Grenland mới nhất
-
06/09 18:00Pors GrenlandTraff0 - 1Vòng 18
-
31/08 00:00JervPors Grenland0 - 0Vòng 17
-
16/08 19:30Pors GrenlandBjarg0 - 1Vòng 16
-
08/08 20:00FK ArendalPors Grenland1 - 0Vòng 15
-
01/08 18:00Pors GrenlandBrattvag1 - 1Vòng 14
-
25/07 18:00BjargPors Grenland 10 - 0Vòng 13
-
27/06 20:001 Pors GrenlandFK Arendal1 - 1Vòng 12
-
20/06 19:00Pors GrenlandEik-Tonsberg0 - 0Vòng 11
-
13/06 19:00VidarPors Grenland1 - 0Vòng 10
-
21/08 23:00Uraedd FKPors Grenland0 - 0
Lịch thi đấu Pors Grenland sắp tới
-
12/09 19:00Eik-TonsbergPors Grenland? - ?Vòng 19
-
19/09 21:00Pors GrenlandLysekloster? - ?Vòng 20
-
26/09 21:00SotraPors Grenland? - ?Vòng 21
-
03/10 21:00Pors GrenlandVidar? - ?Vòng 22
-
10/10 21:00Mjondalen IFPors Grenland? - ?Vòng 23
-
17/10 21:00Notodden FKPors Grenland? - ?Vòng 24
-
24/10 21:00Pors GrenlandSandvikens? - ?Vòng 25
-
31/10 22:00Kvik HaldenPors Grenland? - ?Vòng 26
-
16/09 23:00Pors GrenlandStabaek? - ?
BXH Hạng 4 Nauy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FF Lillehammer | 18 | 14 | 2 | 2 | 66 | 25 | 41 | 44 | T T T T B T |
| 2 | Elverum | 18 | 12 | 2 | 4 | 47 | 27 | 20 | 38 | T T T T T H |
| 3 | Rade | 18 | 11 | 2 | 5 | 64 | 32 | 32 | 35 | T T H T B T |
| 4 | Gjovik Lyn | 18 | 10 | 2 | 6 | 25 | 14 | 11 | 32 | B T B B T B |
| 5 | FC Lyn Oslo B | 18 | 9 | 2 | 7 | 45 | 42 | 3 | 29 | H T T B T B |
| 6 | Orn-Horten | 18 | 8 | 4 | 6 | 35 | 30 | 5 | 28 | T B B T T B |
| 7 | Raelingen | 18 | 8 | 3 | 7 | 35 | 43 | -8 | 27 | B T H T T B |
| 8 | Drobak-Frogn IL | 18 | 7 | 4 | 7 | 35 | 26 | 9 | 25 | T B T B B T |
| 9 | Sandefjord B | 18 | 8 | 1 | 9 | 46 | 40 | 6 | 25 | B B B T B T |
| 10 | Oppsal | 18 | 7 | 3 | 8 | 27 | 27 | 0 | 24 | H H T B B B |
| 11 | Sparta Sarpsborg B | 18 | 6 | 3 | 9 | 41 | 44 | -3 | 21 | B H T B T T |
| 12 | Fram Larvik | 18 | 6 | 3 | 9 | 32 | 37 | -5 | 21 | T B B T T T |
| 13 | Brumunddal | 18 | 2 | 3 | 13 | 19 | 78 | -59 | 9 | B B B B B H |
| 14 | Bjorkelangen | 18 | 1 | 0 | 17 | 13 | 65 | -52 | 3 | B B B B B B |