Stabaek: tin tức, thông tin website facebook
CLB Stabaek: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Stabaek |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1912-3-16 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks1031319Bekkestua |
| Sân vận động | Nadderud stadion |
| Sức chứa sân vận động | 8,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Robert Bradley |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.stabak.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Stabaek mới nhất
-
06/09 01:00StabaekMoss2 - 2Vòng 21
-
30/08 22:00HoddStabaek0 - 0Vòng 20
-
27/08 00:00StabaekRanheim IL2 - 2Vòng 19
-
16/08 22:001 Egersunds IKStabaek0 - 1Vòng 18
-
08/08 21:00StabaekLyn Oslo1 - 2Vòng 17
-
02/08 22:15RaufossStabaek0 - 0Vòng 16
-
28/07 00:00StabaekHodd3 - 0Vòng 15
-
04/07 00:00Ranheim ILStabaek0 - 2Vòng 14
-
27/06 21:00StabaekBryne2 - 0Vòng 13
-
22/08 21:00HemingStabaek0 - 0
Lịch thi đấu Stabaek sắp tới
-
11/04 22:59LillestromStabaek? - ?Vòng 2
-
14/04 22:59StabaekTromso IL? - ?Vòng 3
-
13/09 01:00BryneStabaek? - ?Vòng 22
-
20/09 21:00StabaekSogndal? - ?Vòng 23
-
04/10 21:00HaugesundStabaek? - ?Vòng 24
-
11/10 21:00StabaekStrommen? - ?Vòng 25
-
14/10 21:00StabaekSandnes Ulf? - ?Vòng 26
-
18/10 21:00Asane FotballStabaek? - ?Vòng 27
-
25/10 22:00StabaekOdds Ballklubb? - ?Vòng 28
-
16/09 23:00Pors GrenlandStabaek? - ?
BXH VĐQG Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bodo Glimt | 19 | 15 | 2 | 2 | 49 | 15 | 34 | 47 | T T T T T T |
| 2 | Viking | 19 | 14 | 2 | 3 | 43 | 19 | 24 | 44 | H T T B T H |
| 3 | Tromso IL | 19 | 10 | 5 | 4 | 34 | 22 | 12 | 35 | T T T B H B |
| 4 | Molde | 19 | 10 | 3 | 6 | 38 | 29 | 9 | 33 | T H B T T T |
| 5 | Lillestrom | 19 | 9 | 2 | 8 | 26 | 26 | 0 | 29 | B B B H B T |
| 6 | Rosenborg | 19 | 8 | 3 | 8 | 31 | 26 | 5 | 27 | T B T T B T |
| 7 | Brann | 19 | 8 | 2 | 9 | 37 | 29 | 8 | 26 | T B T T H B |
| 8 | Fredrikstad | 19 | 8 | 2 | 9 | 23 | 30 | -7 | 26 | B T T T T B |
| 9 | Sarpsborg 08 | 19 | 6 | 6 | 7 | 22 | 25 | -3 | 24 | T H B B H H |
| 10 | Ham-Kam | 19 | 6 | 5 | 8 | 26 | 36 | -10 | 23 | B T H B H B |
| 11 | Valerenga | 19 | 6 | 4 | 9 | 33 | 40 | -7 | 22 | T B B H B H |
| 12 | Sandefjord | 19 | 5 | 5 | 9 | 16 | 24 | -8 | 20 | B B B T H H |
| 13 | Kristiansund BK | 19 | 5 | 4 | 10 | 19 | 29 | -10 | 19 | B B T B H T |
| 14 | KFUM Oslo | 19 | 5 | 4 | 10 | 20 | 33 | -13 | 19 | B T T H B B |
| 15 | Aalesund FK | 19 | 3 | 9 | 7 | 30 | 43 | -13 | 18 | H B H H B T |
| 16 | Start Kristiansand | 19 | 3 | 4 | 12 | 20 | 41 | -21 | 13 | B T B B T B |
UEFA qualifying
UEFA EL play-offs
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation