Start Kristiansand: tin tức, thông tin website facebook
CLB Start Kristiansand: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Start Kristiansand |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1905-9-19 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Postboks 1533 Valhalla 4688 Kristiansand |
| Sân vận động | Sor Arena |
| Sức chứa sân vận động | 15,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Sindre Tjelmeland |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ikstart.no/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Start Kristiansand mới nhất
-
05/09 00:00Aalesund FKStart Kristiansand2 - 0Vòng 20
-
30/08 22:00Start KristiansandKFUM Oslo 12 - 1Vòng 19
-
08/08 23:00Start KristiansandFredrikstad0 - 1Vòng 17
-
01/08 23:00Start KristiansandViking0 - 3Vòng 16
-
25/07 21:001 Kristiansund BKStart Kristiansand1 - 1Vòng 15
-
18/07 21:00Start KristiansandRosenborg BK0 - 1Vòng 14
-
12/07 22:00BrannStart Kristiansand0 - 0Vòng 13
-
30/05 00:00FredrikstadStart Kristiansand 10 - 1Vòng 11
-
22/08 21:00FlekkefjordStart Kristiansand0 - 1
-
04/07 21:00Bodo GlimtStart Kristiansand1 - 0
Lịch thi đấu Start Kristiansand sắp tới
-
13/09 22:00Start KristiansandBrann? - ?Vòng 21
-
20/09 22:00SandefjordStart Kristiansand? - ?Vòng 22
-
10/10 22:00Start KristiansandHam-Kam? - ?Vòng 23
-
17/10 22:00MoldeStart Kristiansand? - ?Vòng 24
-
24/10 22:00Start KristiansandLillestrom? - ?Vòng 25
-
25/10 23:00Start KristiansandSandefjord? - ?Vòng 12
-
31/10 23:00Rosenborg BKStart Kristiansand? - ?Vòng 26
-
07/11 23:00ValerengaStart Kristiansand? - ?Vòng 27
-
21/11 23:00Start KristiansandSarpsborg 08? - ?Vòng 28
-
16/09 23:00VindbjartStart Kristiansand? - ?
BXH Hạng nhất Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kongsvinger | 21 | 14 | 4 | 3 | 62 | 33 | 29 | 46 | B T T T H T |
| 2 | Haugesund | 21 | 15 | 1 | 5 | 64 | 36 | 28 | 46 | T T B T T T |
| 3 | Stabaek | 21 | 13 | 3 | 5 | 55 | 26 | 29 | 42 | T T T T B B |
| 4 | Stromsgodset | 21 | 12 | 6 | 3 | 54 | 30 | 24 | 42 | T B T T T H |
| 5 | Hodd | 21 | 10 | 4 | 7 | 37 | 38 | -1 | 34 | T T T B T H |
| 6 | Odd Grenland | 21 | 9 | 6 | 6 | 41 | 33 | 8 | 33 | T H B B T H |
| 7 | Bryne | 21 | 9 | 2 | 10 | 26 | 31 | -5 | 29 | B T T T B B |
| 8 | Egersunds IK | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 38 | -4 | 28 | T T B B H H |
| 9 | Lyn Oslo | 21 | 7 | 4 | 10 | 36 | 44 | -8 | 25 | T B T T H H |
| 10 | Ranheim IL | 21 | 7 | 3 | 11 | 50 | 55 | -5 | 24 | B T B B B H |
| 11 | Sandnes Ulf | 21 | 7 | 3 | 11 | 30 | 36 | -6 | 24 | B B B B T H |
| 12 | Strommen | 21 | 7 | 3 | 11 | 32 | 47 | -15 | 24 | T B B T T T |
| 13 | Moss | 21 | 6 | 4 | 11 | 35 | 47 | -12 | 22 | B H B H B T |
| 14 | Sogndal | 21 | 6 | 4 | 11 | 36 | 50 | -14 | 22 | B B T H B B |
| 15 | Asane Fotball | 21 | 5 | 4 | 12 | 32 | 46 | -14 | 18 | B B T B H H |
| 16 | Raufoss | 21 | 5 | 1 | 15 | 24 | 58 | -34 | 16 | B B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation