Vard Haugesund: tin tức, thông tin website facebook
CLB Vard Haugesund: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Vard Haugesund |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Na Uy |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Na Uy |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Sportsklubben Vard Haugesund, Olav SÆBØ, Postboks 449, NO-5501 HAUGESUND, Norway |
| Sân vận động | Haugesund Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.vard.no |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Vard Haugesund mới nhất
-
06/09 19:00Brann 2Vard Haugesund3 - 1Vòng 18
-
30/08 20:00Vard HaugesundOs Turn Fotball0 - 1Vòng 17
-
15/08 18:15AustevollVard Haugesund2 - 0Vòng 16
-
08/08 19:00Vard HaugesundDjerv 19190 - 1Vòng 15
-
01/08 19:00GneistVard Haugesund 11 - 1Vòng 14
-
27/07 23:00Vard HaugesundSogndal B1 - 1Vòng 13
-
28/06 19:00VareggVard Haugesund0 - 0Vòng 12
-
20/06 18:00Vard HaugesundAustevoll0 - 0Vòng 11
-
13/06 18:001 FordeVard Haugesund0 - 0Vòng 10
-
22/08 21:00Vard HaugesundHaugesund1 - 1
-
90phút [3-3], 120phút [3-4]
Lịch thi đấu Vard Haugesund sắp tới
-
30/05 22:00FK ArendalVard Haugesund? - ?Vòng 7
-
06/06 22:00Vard HaugesundOdd Grenland 2? - ?Vòng 8
-
13/06 22:00FlekkeroyVard Haugesund? - ?Vòng 9
-
20/06 22:00Vard HaugesundSkeid Oslo? - ?Vòng 10
-
27/06 22:00Levanger FKVard Haugesund? - ?Vòng 11
-
12/09 18:00Vard HaugesundForde? - ?Vòng 19
-
19/09 21:00Sogndal BVard Haugesund? - ?Vòng 20
-
26/09 21:00Vard HaugesundFana? - ?Vòng 21
-
03/10 21:00Stord ILVard Haugesund? - ?Vòng 22
-
10/10 21:00Asane Fotball BVard Haugesund? - ?Vòng 23
BXH Hạng 2 Na Uy mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Eidsvold Turn | 18 | 13 | 3 | 2 | 44 | 15 | 29 | 42 | T T T T H T |
| 2 | Kjelsas | 18 | 13 | 1 | 4 | 40 | 26 | 14 | 40 | T T B T T B |
| 3 | Levanger FK | 18 | 13 | 0 | 5 | 45 | 19 | 26 | 39 | T B B T T T |
| 4 | Honefoss BK | 18 | 12 | 2 | 4 | 49 | 27 | 22 | 38 | T T T B T T |
| 5 | Grorud | 17 | 9 | 3 | 5 | 28 | 17 | 11 | 30 | B B T T H T |
| 6 | Lorenskog | 18 | 8 | 3 | 7 | 28 | 30 | -2 | 27 | B B B B B H |
| 7 | Stjordals Blink | 18 | 7 | 3 | 8 | 32 | 33 | -1 | 24 | T T T T H B |
| 8 | Rana FK | 18 | 7 | 3 | 8 | 34 | 36 | -2 | 24 | B T T H T B |
| 9 | Tromsdalen | 17 | 7 | 2 | 8 | 25 | 31 | -6 | 23 | B H T T B B |
| 10 | Junkeren | 18 | 6 | 4 | 8 | 25 | 31 | -6 | 22 | T B T B H H |
| 11 | Skeid Oslo | 18 | 5 | 2 | 11 | 27 | 36 | -9 | 17 | B B B B H T |
| 12 | Follo | 18 | 3 | 4 | 11 | 21 | 37 | -16 | 13 | B B B H B T |
| 13 | Ullensaker/Kisa IL | 18 | 3 | 1 | 14 | 22 | 61 | -39 | 10 | B B B H B B |
| 14 | SK Trygg Lade | 18 | 2 | 3 | 13 | 22 | 43 | -21 | 9 | B T B H H B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation