Marumo Gallants FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Marumo Gallants FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Marumo Gallants FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nam Phi |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Nam Phi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Marumo Gallants FC mới nhất
-
05/09 00:30Marumo Gallants FCPolokwane City FC2 - 2Vòng 5
-
26/08 00:30Marumo Gallants FCTS Galaxy1 - 1Vòng 4
-
20/08 00:30Mamelodi SundownsMarumo Gallants FC1 - 0Vòng 1
-
15/08 00:30Stellenbosch FCMarumo Gallants FC2 - 0Vòng 3
-
12/08 00:30Marumo Gallants FCKruger United 10 - 0Vòng 2
-
23/05 20:00Marumo Gallants FCStellenbosch FC0 - 0Vòng 30
-
16/05 20:00Polokwane City FCMarumo Gallants FC1 - 0Vòng 29
-
09/05 20:00Marumo Gallants FCRichards Bay0 - 1Vòng 28
-
07/05 00:301 Marumo Gallants FCTS Galaxy1 - 1Vòng 27
-
25/04 22:30Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC0 - 0Vòng 26
Lịch thi đấu Marumo Gallants FC sắp tới
-
12/09 20:00AmaZuluMarumo Gallants FC? - ?Vòng 6
-
20/09 20:00Marumo Gallants FCOrlando Pirates? - ?Vòng 7
-
17/10 23:00Sekhukhune UnitedMarumo Gallants FC? - ?Vòng 8
-
31/10 00:30Marumo Gallants FCSiwelele? - ?Vòng 9
-
05/11 00:30Lamontville Golden ArrowsMarumo Gallants FC? - ?Vòng 10
-
29/11 20:30Marumo Gallants FCRichards Bay? - ?Vòng 11
-
05/12 00:30Marumo Gallants FCChippa United? - ?Vòng 12
-
16/12 00:30Durban CityMarumo Gallants FC? - ?Vòng 13
-
19/12 20:30Marumo Gallants FCKaizer Chiefs? - ?Vòng 14
-
09/01 00:30MilfordMarumo Gallants FC? - ?Vòng 15
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Highbury | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Gomora United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 4 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 5 | Hope FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 7 | Cape Town City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Upington City | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | JDR Stars | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 10 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 11 | Pretoria Univ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Hungry Lions | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Venda | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 16 | The Bees FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation