Pretoria Callies: tin tức, thông tin website facebook
CLB Pretoria Callies: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Pretoria Callies |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nam Phi |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Nam Phi |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Pretoria Callies mới nhất
-
18/05 20:00Pretoria CalliesJDR Stars0 - 0Vòng 30
-
11/05 20:00Baroka FCPretoria Callies1 - 2Vòng 29
-
03/05 20:00Pretoria CalliesHungry Lions1 - 1Vòng 28
-
30/04 20:00MilfordPretoria Callies0 - 0Vòng 20
-
26/04 00:30Maritzburg UnitedPretoria Callies1 - 0Vòng 27
-
22/04 20:00Cape Town SpursPretoria Callies1 - 0Vòng 26
-
13/04 20:00Pretoria CalliesLeruma United0 - 0Vòng 25
-
05/04 20:00Orbit CollegePretoria Callies0 - 0Vòng 24
-
30/03 20:30Pretoria CalliesVenda1 - 0Vòng 23
-
14/03 20:301 HighburyPretoria Callies 10 - 0Vòng 22
Lịch thi đấu Pretoria Callies sắp tới
BXH Hạng nhất Nam Phi mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Magesi | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 9 | T T T |
| 2 | Highbury | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 | T T T |
| 3 | Gomora United FC | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 | H T T |
| 4 | Casric Stars | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 6 | T B T |
| 5 | Hope FC | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 1 | 6 | T B T |
| 6 | Lerumo Lions | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 2 | 4 | H T |
| 7 | Cape Town City | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | B H T |
| 8 | Upington City | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 0 | 4 | H T B |
| 9 | JDR Stars | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | T H B |
| 10 | Midlands Wanderers FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 | B T B |
| 11 | Pretoria Univ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 3 | -1 | 3 | B B T |
| 12 | Hungry Lions | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | H H B |
| 13 | Orbit College | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | -1 | 1 | B H |
| 14 | NWU Students | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 15 | Venda | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | -3 | 1 | H B B |
| 16 | The Bees FC | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | -3 | 0 | B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation