Krylya Sovetov Samara (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Krylya Sovetov Samara (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Krylya Sovetov Samara (W) |
| Tên khác | Krylya Sovetov Samara Nữ |
| Biệt danh | Krylya Sovetov Samara Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga nữ |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Krylya Sovetov Samara (W) mới nhất
-
04/09 20:00Krylya Sovetov Samara NữDynamo Moscow Nữ0 - 1Vòng 18
-
08/08 13:00Yenisey Krasnoyarsk NữKrylya Sovetov Samara Nữ0 - 3Vòng 16
-
01/08 17:00CSKA Moscow NữKrylya Sovetov Samara Nữ2 - 1Vòng 15
-
18/07 20:00Krylya Sovetov Samara NữChertanovo Moscow Nữ1 - 0Vòng 14
-
11/07 20:00Krylya Sovetov Samara NữRubin Kazan Nữ1 - 0Vòng 13
-
27/06 20:00Krylya Sovetov Samara NữFK Rostov Nữ3 - 0Vòng 12
-
30/05 20:30Spartak Moscow (W)Krylya Sovetov Samara Nữ0 - 0Vòng 10
-
23/05 16:00Krylya Sovetov Samara NữKrasnodar FK Nữ0 - 0Vòng 9
-
16/05 16:00Krylya Sovetov Samara NữZvezda 2005 Nữ0 - 0Vòng 8
-
04/07 19:00Zvezda 2005 NữKrylya Sovetov Samara Nữ1 - 0
Lịch thi đấu Krylya Sovetov Samara (W) sắp tới
-
12/09 17:00Krylya Sovetov Samara NữFK Ryazan Nữ? - ?Vòng 19
-
19/09 17:00Krylya Sovetov Samara NữLokomotiv Moscow Nữ? - ?Vòng 20
-
03/10 17:00Zvezda 2005 NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 21
-
18/10 17:00Krasnodar FK NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 22
-
24/10 17:00Krylya Sovetov Samara NữZenit St Petersburg Nữ? - ?Vòng 23
-
31/10 18:00Krylya Sovetov Samara NữSpartak Moscow (W)? - ?Vòng 24
-
07/11 18:00FK Rostov NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 25
-
14/11 18:00Rubin Kazan NữKrylya Sovetov Samara Nữ? - ?Vòng 26
BXH VĐQG Nga nữ mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 16 | 14 | 2 | 0 | 44 | 5 | 39 | 44 | H T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 17 | 14 | 1 | 2 | 46 | 9 | 37 | 43 | T T T B T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 17 | 12 | 4 | 1 | 41 | 11 | 30 | 40 | B T T T T T |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 16 | 10 | 3 | 3 | 31 | 9 | 22 | 33 | H H B T T T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 16 | 8 | 3 | 5 | 23 | 19 | 4 | 27 | T T H B T B |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 16 | 8 | 1 | 7 | 17 | 14 | 3 | 25 | H T B T T T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 17 | 6 | 3 | 8 | 22 | 28 | -6 | 21 | H H T T B H |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 17 | 4 | 7 | 6 | 20 | 25 | -5 | 19 | B T T H B B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 17 | 4 | 3 | 10 | 11 | 30 | -19 | 15 | T B B B B B |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 17 | 2 | 6 | 9 | 15 | 29 | -14 | 12 | B H B B B H |
| 11 | FK Rostov (W) | 17 | 3 | 2 | 12 | 5 | 39 | -34 | 11 | H B H B T B |
| 12 | FK Ryazan (W) | 17 | 1 | 6 | 10 | 9 | 34 | -25 | 9 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 16 | 0 | 3 | 13 | 7 | 39 | -32 | 3 | H B B B B B |