Lokomotiv Moscow: tin tức, thông tin website facebook
CLB Lokomotiv Moscow: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Lokomotiv Moscow |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1923-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nga |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nga |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | ul.B.Cherkizovskaya125a107553Moskva |
| Sân vận động | Lokomotiv Moscow Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 30,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mikhail Galaktionov |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fclm.ru/en/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Lokomotiv Moscow mới nhất
-
07/09 00:45Baltika KaliningradLokomotiv Moscow0 - 0Vòng 7
-
30/08 00:00Lokomotiv MoscowDynamo Moscow0 - 0Vòng 6
-
23/08 00:15CSKA MoscowLokomotiv Moscow1 - 1Vòng 5
-
14/08 21:00Gazovik OrenburgLokomotiv Moscow0 - 1Vòng 4
-
08/08 22:00Lokomotiv MoscowAkron Togliatti0 - 0Vòng 3
-
01/08 22:30FK MakhachkalaLokomotiv Moscow0 - 1Vòng 2
-
26/07 21:00Lokomotiv MoscowTerek Grozny1 - 0Vòng 1
-
01/09 20:15Akron TogliattiLokomotiv Moscow0 - 0D
-
Pen [5-4]
-
19/08 00:45Rostov FKLokomotiv Moscow0 - 0D
-
05/08 00:45Lokomotiv MoscowCSKA Moscow0 - 1D
-
Pen [4-5]
Lịch thi đấu Lokomotiv Moscow sắp tới
-
11/02 20:30Lokomotiv MoscowFC Krasnodar? - ?
-
11/02 20:30FC KrasnodarLokomotiv Moscow? - ?
-
08/07 00:00Lokomotiv MoscowAris Thessaloniki? - ?
-
12/07 16:00Lokomotiv MoscowRostov FK? - ?
-
12/09 20:15Zenit St. PetersburgLokomotiv Moscow? - ?Vòng 8
-
17/09 00:45Lokomotiv MoscowKrylya Sovetov? - ?Vòng 9
-
10/10 19:15FakelLokomotiv Moscow? - ?Vòng 10
-
17/10 22:00Lokomotiv MoscowFC Krasnodar? - ?Vòng 11
-
24/10 22:00Rostov FKLokomotiv Moscow? - ?Vòng 12
-
13/10 22:00Lokomotiv MoscowAkron Togliatti? - ?D
BXH VĐQG Nga mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Krasnodar | 7 | 6 | 1 | 0 | 13 | 6 | 7 | 19 | T T T T T H |
| 2 | CSKA Moscow | 7 | 4 | 3 | 0 | 11 | 7 | 4 | 15 | H H T T H T |
| 3 | Spartak Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 12 | 7 | 5 | 13 | T B T T H B |
| 4 | Dynamo Moscow | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 13 | B T B T T T |
| 5 | Zenit St. Petersburg | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 6 | 8 | 12 | T B T B T B |
| 6 | FK Makhachkala | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 | 10 | 2 | 12 | T B T B B T |
| 7 | Baltika Kaliningrad | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 7 | 3 | 10 | T T B H T B |
| 8 | Rubin Kazan | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | B T H H H T |
| 9 | Rostov FK | 7 | 2 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 8 | T H H B B T |
| 10 | Gazovik Orenburg | 7 | 1 | 5 | 1 | 7 | 9 | -2 | 8 | B H H H H H |
| 11 | Krylya Sovetov | 7 | 1 | 4 | 2 | 10 | 12 | -2 | 7 | H B B T H H |
| 12 | Terek Grozny | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 | 6 | H B H B T H |
| 13 | Lokomotiv Moscow | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H H B B T |
| 14 | Akron Togliatti | 7 | 0 | 4 | 3 | 8 | 17 | -9 | 4 | B H H B H H |
| 15 | Rodina Moskva | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 19 | -11 | 4 | B T H B B B |
| 16 | Fakel | 7 | 0 | 2 | 5 | 4 | 10 | -6 | 2 | B H B H B B |
Relegation Play-offs
Relegation