UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth: tin tức, thông tin website facebook

CLB UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth: Thông tin mới nhất

Tên chính thức UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nga
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Nga U19
Mùa giải-mùa bóng 2026
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth mới nhất

  • 08/11 19:00
    FC Terek Groznyi Youth
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    2 - 0
    Vòng 10
  • 01/11 17:00
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    FK Ural Youth
    0 - 2
    Vòng 9
  • 25/10 17:00
    FK Nizhny Novgorod Youth
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    1 - 1
    Vòng 8
  • 18/10 17:00
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    FK Orenburg Youth
    1 - 1
    Vòng 7
  • 04/10 19:00
    Fakel Youth
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    1 - 1
    Vòng 6
  • 27/09 17:00
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    FC Terek Groznyi Youth
    0 - 0
    Vòng 5
  • 20/09 15:00
    FK Ural Youth
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    1 - 0
    Vòng 4
  • 13/09 17:00
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    FK Nizhny Novgorod Youth
    0 - 1
    Vòng 3
  • 30/08 19:00
    FK Orenburg Youth
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    1 - 1
    Vòng 2
  • 23/08 17:00
    UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth
    Fakel Youth
    0 - 1
    Vòng 1

Lịch thi đấu UOR-5 Moskovskaya Oblast Youth sắp tới

BXH VĐQG Nga U19 mùa giải 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 CSKA Moscow (R) 22 16 2 4 67 30 37 50 T T T T B T
2 FK Krasnodar Youth 21 15 1 5 65 34 31 46 B T T B T B
3 Zenit St.Petersburg Youth 22 14 3 5 63 29 34 45 H B T B T T
4 FC Rodina Moscow Youth 22 14 3 5 58 27 31 45 H T T T B T
5 Lokomotiv Moscow Youth 22 13 5 4 58 34 24 44 T T T B T B
6 Konopliev Youth 22 11 5 6 46 37 9 38 H B T T T T
7 Almaz Antey Youth 22 9 5 8 41 48 -7 32 H B T H T T
8 FK Rostov Youth 22 9 4 9 35 39 -4 31 B T T T B H
9 Spartak Moscow Youth 22 7 9 6 36 38 -2 30 T H B B T H
10 Dinamo Moscow Youth 22 9 2 11 35 38 -3 29 B B B T B T
11 Dinamo Makhachkala Youth 22 6 3 13 30 54 -24 21 H B T B T T
12 Chertanovo Moscow Youth 22 5 5 12 26 49 -23 20 B B B T B B
13 FK Ural Youth 22 5 4 13 25 50 -25 19 T B B B B B
14 FK Nizhny Novgorod Youth 22 4 4 14 24 59 -35 16 B T B B H B
15 Rubin Kazan (R) 21 4 3 14 24 49 -25 15 T B T B B B
16 Fakel Youth 22 3 4 15 24 42 -18 13 H H B H H B

" "