Kawasaki Frontale: tin tức, thông tin website facebook
CLB Kawasaki Frontale: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Kawasaki Frontale |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1999 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 〒213-0013 神奈川県川崎市高津区末長1331-1 |
| Sân vận động | Todoroki Athletics Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 25,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Shigetoshi Hasebe |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.frontale.co.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Kawasaki Frontale mới nhất
-
06/09 17:00Kawasaki FrontaleShimizu S-Pulse 11 - 0Vòng 6
-
02/09 17:00Machida ZelviaKawasaki Frontale0 - 0Vòng 5
-
29/08 17:00Kawasaki FrontaleJEF United Ichihara Chiba4 - 2Vòng 4
-
22/08 17:15Hiroshima SanfrecceKawasaki Frontale1 - 0Vòng 3
-
15/08 17:00Kawasaki FrontaleKyoto Sanga1 - 0Vòng 2
-
09/08 16:00Tokyo VerdyKawasaki Frontale0 - 0Vòng 1
-
06/06 17:00Kawasaki FrontaleHiroshima Sanfrecce0 - 1
-
30/05 12:00Hiroshima SanfrecceKawasaki Frontale2 - 1
-
26/08 17:00Kawasaki FrontaleTochigi SC1 - 1
-
16/07 08:30Kawasaki FrontaleVanraure Hachinohe FC0 - 0
Lịch thi đấu Kawasaki Frontale sắp tới
-
18/08 17:00Kawasaki FrontaleShimizu S-Pulse? - ?
-
07/10 17:00Kawasaki FrontaleMiyazaki? - ?
-
12/09 16:00Mito HollyhockKawasaki Frontale? - ?Vòng 7
-
19/09 16:00Kawasaki FrontaleKashima Antlers? - ?Vòng 8
-
11/10 14:00Kawasaki FrontaleNagoya Grampus? - ?Vòng 9
-
17/10 13:00Cerezo OsakaKawasaki Frontale? - ?Vòng 10
-
21/10 17:00Kawasaki FrontaleVissel Kobe? - ?Vòng 11
-
24/10 17:00Kawasaki FrontaleFagiano Okayama? - ?Vòng 12
-
31/10 18:00Yokohama MarinosKawasaki Frontale? - ?Vòng 13
-
07/11 18:00Kashiwa ReysolKawasaki Frontale? - ?Vòng 14
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Machida Zelvia | 6 | 5 | 1 | 0 | 18 | 5 | 13 | 16 | T T T H T T |
| 2 | Vissel Kobe | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 4 | 5 | 13 | T H B T T T |
| 3 | Kashima Antlers | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 11 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 4 | Kashiwa Reysol | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 8 | 2 | 12 | T T T T B B |
| 5 | Hiroshima Sanfrecce | 6 | 3 | 2 | 1 | 13 | 5 | 8 | 11 | T T H H T B |
| 6 | FC Tokyo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 8 | 3 | 11 | B H T T H T |
| 7 | Yokohama Marinos | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 2 | 10 | B T T B H T |
| 8 | Fagiano Okayama | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | B T H B T T |
| 9 | Cerezo Osaka | 6 | 3 | 1 | 2 | 5 | 5 | 0 | 10 | T B T B T H |
| 10 | Kawasaki Frontale | 6 | 2 | 3 | 1 | 12 | 9 | 3 | 9 | H H H T B T |
| 11 | Mito Hollyhock | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 3 | 9 | B H T H T H |
| 12 | Urawa Red Diamonds | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 15 | -3 | 9 | B B B T T T |
| 13 | Gamba Osaka | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 11 | -3 | 6 | T H B H H B |
| 14 | Nagoya Grampus | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | B B T T B B |
| 15 | Kyoto Sanga | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | -4 | 5 | B H B T H B |
| 16 | Avispa Fukuoka | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 10 | -1 | 4 | B T B B B H |
| 17 | Shimizu S-Pulse | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 | -4 | 4 | T B B B H B |
| 18 | V-Varen Nagasaki | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 14 | -7 | 4 | T B B B H B |
| 19 | Tokyo Verdy | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 8 | -6 | 3 | H B H B B H |
| 20 | JEF United Ichihara Chiba | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 15 | -10 | 3 | B B B B B T |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation