Mito Hollyhock: tin tức, thông tin website facebook

CLB Mito Hollyhock: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Mito Hollyhock
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ Yamada Bldg. 3F, 3-2-16 Daiku-machi, Mito City, Ibaraki
Sân vận động Ks Denki Stadium
Sức chứa sân vận động 22,002 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Naoki Mori
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.mito-hollyhock.net/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Mito Hollyhock mới nhất

Lịch thi đấu Mito Hollyhock sắp tới

  • 09/09 17:00
    AC Nagano Parceiro
    Mito Hollyhock
    ? - ?
  • 12/09 16:00
    Mito Hollyhock
    Kawasaki Frontale
    ? - ?
    Vòng 7
  • 19/09 17:30
    Yokohama Marinos
    Mito Hollyhock
    ? - ?
    Vòng 8
  • 11/10 13:00
    Mito Hollyhock
    Shimizu S-Pulse
    ? - ?
    Vòng 9
  • 17/10 14:00
    Mito Hollyhock
    Urawa Red Diamonds
    ? - ?
    Vòng 10
  • 21/10 17:00
    Fagiano Okayama
    Mito Hollyhock
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/10 17:00
    FC Tokyo
    Mito Hollyhock
    ? - ?
    Vòng 12
  • 31/10 18:00
    Mito Hollyhock
    Hiroshima Sanfrecce
    ? - ?
    Vòng 13
  • 07/11 18:00
    JEF United Ichihara Chiba
    Mito Hollyhock
    ? - ?
    Vòng 14
  • 21/11 18:00
    Vissel Kobe
    Mito Hollyhock
    ? - ?
    Vòng 15

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "