Omiya Ardija: tin tức, thông tin website facebook

CLB Omiya Ardija: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Omiya Ardija
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1964-1-1
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 〒330-0803 埼玉県さいたま市大宮区高鼻町1-20-1 大宮中央ビルディング
Sân vận động Nack5 Stadium Omiya
Sức chứa sân vận động 15,300 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Masato Harasaki
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.ardija.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Omiya Ardija mới nhất

Lịch thi đấu Omiya Ardija sắp tới

  • 12/09 17:00
    RB Omiya Ardija
    Oita Trinita
    ? - ?
    Vòng 6
  • 19/09 16:30
    Fujieda MYFC
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 7
  • 26/09 15:00
    RB Omiya Ardija
    Ventforet Kofu
    ? - ?
    Vòng 8
  • 03/10 17:00
    Miyazaki
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 9
  • 10/10 17:00
    RB Omiya Ardija
    Vanraure Hachinohe FC
    ? - ?
    Vòng 10
  • 17/10 17:00
    Sagan Tosu
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 11
  • 21/10 17:00
    RB Omiya Ardija
    Kataller Toyama
    ? - ?
    Vòng 12
  • 24/10 17:00
    RB Omiya Ardija
    Yokohama FC
    ? - ?
    Vòng 13
  • 31/10 18:00
    Vegalta Sendai
    RB Omiya Ardija
    ? - ?
    Vòng 14
  • 07/10 16:00
    Urawa Red Diamonds
    RB Omiya Ardija
    ? - ?

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "