Tochigi SC: tin tức, thông tin website facebook

CLB Tochigi SC: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Tochigi SC
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1953
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động Tochigi Green Stad
Sức chứa sân vận động 18,025 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Yu Tokisaki
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.tochigisc.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Tochigi SC mới nhất

  • 05/09 17:00
    Tochigi SC
    Kochi United
    1 - 0
    Vòng 5
  • 29/08 16:00
    FC Gifu
    Tochigi SC
    3 - 0
    Vòng 4
  • 22/08 17:00
    Tochigi SC
    Giravanz Kitakyushu
    0 - 0
    Vòng 3
  • 15/08 17:00
    1 Roasso Kumamoto
    Tochigi SC 1
    0 - 0
    Vòng 2
  • 09/08 18:00
    Tochigi SC
    Zweigen Kanazawa FC
    1 - 1
    Vòng 1
  • 26/08 17:00
    Kawasaki Frontale
    Tochigi SC
    1 - 1
  • 19/08 17:00
    Tochigi SC
    Briobecca Urayasu
    1 - 0
  • 07/06 12:00
    Tochigi SC
    Giravanz Kitakyushu
    0 - 1
  • 90phút [1-1], 120phút [2-1]
  • 31/05 12:00
    Tochigi SC
    AC Nagano Parceiro
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [3-5]
  • 24/05 11:00
    Vanraure Hachinohe FC
    Tochigi SC
    0 - 0
    Vòng 18
  • Pen [3-2]

Lịch thi đấu Tochigi SC sắp tới

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "