Tokyo Verdy: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tokyo Verdy: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tokyo Verdy |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1991-10-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Nippon Television Network Corp, Shimuzu Corp, Keio Agency, Sanwa Corporation and Inagi-City |
| Sân vận động | Ajinomoto Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 50,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Hiroshi Jofuku |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.verdy.co.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tokyo Verdy mới nhất
-
06/09 17:00Cerezo OsakaTokyo Verdy0 - 0Vòng 6
-
02/09 17:00Tokyo VerdyVissel Kobe0 - 1Vòng 5
-
29/08 17:00Tokyo VerdyKashima Antlers0 - 1Vòng 4
-
22/08 16:30Fagiano OkayamaTokyo Verdy0 - 0Vòng 3
-
14/08 17:00Tokyo VerdyKashiwa Reysol1 - 1Vòng 2
-
09/08 16:00Tokyo VerdyKawasaki Frontale0 - 0Vòng 1
-
06/06 14:00Tokyo VerdyGamba Osaka1 - 1
-
30/05 14:00Gamba OsakaTokyo Verdy1 - 0
-
24/05 12:00Tokyo VerdyYokohama Marinos0 - 3Vòng 18
-
26/08 16:30Tokyo VerdyThespa Kusatsu1 - 0
Lịch thi đấu Tokyo Verdy sắp tới
-
09/09 16:30Rayluck ShigaTokyo Verdy? - ?
-
13/09 16:00Tokyo VerdyJEF United Ichihara Chiba? - ?Vòng 7
-
19/09 16:30Urawa Red DiamondsTokyo Verdy? - ?Vòng 8
-
11/10 13:00Tokyo VerdyHiroshima Sanfrecce? - ?Vòng 9
-
17/10 12:00Tokyo VerdyFC Tokyo? - ?Vòng 10
-
21/10 17:00Yokohama MarinosTokyo Verdy? - ?Vòng 11
-
24/10 17:00Tokyo VerdyAvispa Fukuoka? - ?Vòng 12
-
31/10 18:00V-Varen NagasakiTokyo Verdy? - ?Vòng 13
-
07/11 18:00Shimizu S-PulseTokyo Verdy? - ?Vòng 14
-
07/10 17:00Gainare TottoriTokyo Verdy? - ?
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | T T T H H |
| 2 | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T B H T |
| 3 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fujieda MYFC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T B T H |
| 5 | Tochigi City | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 9 | B T T B T |
| 6 | Kataller Toyama | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T B T |
| 7 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 8 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 10 | Shonan Bellmare | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H H B |
| 11 | Jubilo Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T B |
| 12 | Tokushima Vortis | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | B H B T T |
| 13 | Ventforet Kofu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H B T T |
| 14 | Vanraure Hachinohe FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | T B B T H |
| 15 | Oita Trinita | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H T B H |
| 16 | Blaublitz Akita | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T B H |
| 17 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 18 | Ban Di Tesi Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 19 | Miyazaki | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B B |
| 20 | Imabari FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation