Vegalta Sendai: tin tức, thông tin website facebook

CLB Vegalta Sendai: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Vegalta Sendai
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1994-10-7
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ 〒980-0014 宮城県仙臺市青葉區本町 3-6-16 漁信基ビル4F
Sân vận động Yourtec Stadium Sendai
Sức chứa sân vận động 19,649 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Takafumi Hori
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.vegalta.co.jp/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Vegalta Sendai mới nhất

  • 05/09 17:00
    Shonan Bellmare
    Vegalta Sendai
    1 - 2
    Vòng 5
  • 29/08 17:00
    Vegalta Sendai
    Miyazaki
    3 - 1
    Vòng 4
  • 22/08 15:00
    Vanraure Hachinohe FC
    Vegalta Sendai
    0 - 1
    Vòng 3
  • 15/08 17:00
    Vegalta Sendai
    Oita Trinita
    0 - 0
    Vòng 2
  • 08/08 16:30
    Fujieda MYFC
    Vegalta Sendai
    1 - 0
    Vòng 1
  • 06/06 12:00
    Vegalta Sendai
    Kataller Toyama 1
    1 - 0
  • 90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
  • 30/05 12:00
    Vegalta Sendai
    Ventforet Kofu
    0 - 0
  • 23/05 12:00
    Vegalta Sendai
    Yokohama FC
    0 - 2
    Vòng 18
  • 26/08 17:00
    Vegalta Sendai
    Tochigi City
    1 - 1
  • 15/07 14:00
    Kashima Antlers
    Vegalta Sendai
    0 - 0

Lịch thi đấu Vegalta Sendai sắp tới

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "