V-Varen Nagasaki: tin tức, thông tin website facebook

CLB V-Varen Nagasaki: Thông tin mới nhất

Tên chính thức V-Varen Nagasaki
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 2005
Bóng đá quốc gia nào? Nhật Bản
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Nhật Bản
Mùa giải-mùa bóng 2026-2027
Địa chỉ
Sân vận động Nagasaki Athletic Stadium
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Takuya Takagi
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.v-varen.com/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả V-Varen Nagasaki mới nhất

Lịch thi đấu V-Varen Nagasaki sắp tới

  • 07/07 16:00
    Consadole Sapporo
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
  • 18/08 17:00
    Kashima Antlers
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
  • 07/10 17:00
    Shimizu S-Pulse
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
  • 09/09 17:00
    Kochi United
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
  • 12/09 17:00
    V-Varen Nagasaki
    Nagoya Grampus
    ? - ?
    Vòng 7
  • 19/09 16:30
    V-Varen Nagasaki
    Cerezo Osaka
    ? - ?
    Vòng 8
  • 11/10 12:00
    JEF United Ichihara Chiba
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
    Vòng 9
  • 17/10 13:00
    Kashima Antlers
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
    Vòng 10
  • 21/10 17:00
    V-Varen Nagasaki
    Hiroshima Sanfrecce
    ? - ?
    Vòng 11
  • 24/10 17:00
    Urawa Red Diamonds
    V-Varen Nagasaki
    ? - ?
    Vòng 12

BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Omiya Ardija 5 3 2 0 10 5 5 11 T T T H H
2 Yokohama FC 5 3 1 1 11 5 6 10 T T B H T
3 Vegalta Sendai 5 3 1 1 9 5 4 10 B H T T T
4 Fujieda MYFC 5 3 1 1 8 4 4 10 T T B T H
5 Tochigi City 5 3 0 2 13 7 6 9 B T T B T
6 Kataller Toyama 5 3 0 2 11 5 6 9 B T T B T
7 Montedio Yamagata 5 3 0 2 8 3 5 9 T B T T B
8 Albirex Niigata 5 3 0 2 6 9 -3 9 B T T T B
9 Sagan Tosu 5 2 2 1 7 5 2 8 T H B H T
10 Shonan Bellmare 5 2 2 1 5 5 0 8 T T H H B
11 Jubilo Iwata 5 2 1 2 7 7 0 7 H B T T B
12 Tokushima Vortis 5 2 1 2 3 4 -1 7 B H B T T
13 Ventforet Kofu 5 2 1 2 5 8 -3 7 B H B T T
14 Vanraure Hachinohe FC 5 2 1 2 3 7 -4 7 T B B T H
15 Oita Trinita 5 1 2 2 5 4 1 5 B H T B H
16 Blaublitz Akita 5 1 2 2 4 6 -2 5 H B T B H
17 Consadole Sapporo 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
18 Ban Di Tesi Iwaki 5 1 0 4 6 12 -6 3 T B B B B
19 Miyazaki 5 0 2 3 3 8 -5 2 B H H B B
20 Imabari FC 5 0 1 4 4 13 -9 1 B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "