Zweigen Kanazawa FC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Zweigen Kanazawa FC: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Zweigen Kanazawa FC |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1956 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Nhật Bản |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Nhật Bản |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | Ishikawa Kanazawa Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 21,068 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Masaaki Yanagishita |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.zweigen-kanazawa.jp/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Zweigen Kanazawa FC mới nhất
-
05/09 16:00FC GifuZweigen Kanazawa FC0 - 1Vòng 5
-
30/08 17:00Zweigen Kanazawa FCEhime FC0 - 0Vòng 4
-
23/08 16:00SC SagamiharaZweigen Kanazawa FC1 - 0Vòng 3
-
15/08 17:30Zweigen Kanazawa FCFukushima United FC0 - 2Vòng 2
-
09/08 18:00Tochigi SCZweigen Kanazawa FC1 - 1Vòng 1
-
02/09 17:00Zweigen Kanazawa FCImabari FC1 - 0
-
19/08 17:00Zweigen Kanazawa FCKyoto Sangyo University0 - 4
-
24/07 17:00Zweigen Kanazawa FCGamba Osaka0 - 2
-
07/06 12:00Zweigen Kanazawa FCThespa Kusatsu0 - 0
-
31/05 12:00Zweigen Kanazawa FCGainare Tottori0 - 1
Lịch thi đấu Zweigen Kanazawa FC sắp tới
-
13/09 17:00Kochi UnitedZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 6
-
20/09 11:00Zweigen Kanazawa FCRenofa Yamaguchi? - ?Vòng 7
-
26/09 17:00Zweigen Kanazawa FCGainare Tottori? - ?Vòng 8
-
03/10 17:00FC RyukyuZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 9
-
10/10 17:00Osaka FCZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 10
-
17/10 17:00Zweigen Kanazawa FCNara Club? - ?Vòng 11
-
21/10 17:00Kamatamare SanukiZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 12
-
24/10 17:00Rayluck ShigaZweigen Kanazawa FC? - ?Vòng 13
-
31/10 18:00Zweigen Kanazawa FCThespa Kusatsu? - ?Vòng 14
-
03/11 18:00Zweigen Kanazawa FCAC Nagano Parceiro? - ?Vòng 15
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omiya Ardija | 5 | 3 | 2 | 0 | 10 | 5 | 5 | 11 | T T T H H |
| 2 | Yokohama FC | 5 | 3 | 1 | 1 | 11 | 5 | 6 | 10 | T T B H T |
| 3 | Vegalta Sendai | 5 | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 4 | 10 | B H T T T |
| 4 | Fujieda MYFC | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 4 | 10 | T T B T H |
| 5 | Tochigi City | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 7 | 6 | 9 | B T T B T |
| 6 | Kataller Toyama | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 5 | 6 | 9 | B T T B T |
| 7 | Montedio Yamagata | 5 | 3 | 0 | 2 | 8 | 3 | 5 | 9 | T B T T B |
| 8 | Albirex Niigata | 5 | 3 | 0 | 2 | 6 | 9 | -3 | 9 | B T T T B |
| 9 | Sagan Tosu | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 5 | 2 | 8 | T H B H T |
| 10 | Shonan Bellmare | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 8 | T T H H B |
| 11 | Jubilo Iwata | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 7 | H B T T B |
| 12 | Tokushima Vortis | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 4 | -1 | 7 | B H B T T |
| 13 | Ventforet Kofu | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 8 | -3 | 7 | B H B T T |
| 14 | Vanraure Hachinohe FC | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 7 | T B B T H |
| 15 | Oita Trinita | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 4 | 1 | 5 | B H T B H |
| 16 | Blaublitz Akita | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | H B T B H |
| 17 | Consadole Sapporo | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 18 | Ban Di Tesi Iwaki | 5 | 1 | 0 | 4 | 6 | 12 | -6 | 3 | T B B B B |
| 19 | Miyazaki | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 8 | -5 | 2 | B H H B B |
| 20 | Imabari FC | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 13 | -9 | 1 | B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation