Atletico Colegiales: tin tức, thông tin website facebook
CLB Atletico Colegiales: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Atletico Colegiales |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Paraguay |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Paraguay |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Atletico Colegiales mới nhất
-
05/09 20:00Cristobal Colon JASAtletico Colegiales0 - 0
-
19/08 20:001 Atletico Colegiales1º de Marzo FDM1 - 0
-
10/08 01:0012 De Octubre San DomingoAtletico Colegiales0 - 1
-
01/08 20:001 Atletico ColegialesClub Sport Colombia1 - 1
-
25/07 20:003 Atletico Colegiales29 de setiembre0 - 2
-
20/07 05:0012 de OctubreAtletico Colegiales1 - 0
-
12/07 20:00Atletico Colegiales24 de Setiembre 11 - 1
-
09/07 01:00Martin LedesmaAtletico Colegiales1 - 2
-
05/07 20:001 Atlantida SCAtletico Colegiales 10 - 0
-
16/07 01:30Atletico ColegialesClub Fernando de la Mora0 - 5
Lịch thi đấu Atletico Colegiales sắp tới
BXH Hạng 2 Paraguay mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | General Caballero LJM | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 | 26 | 18 | 44 | T T T H T H |
| 2 | 12 de Junio VH | 22 | 13 | 5 | 4 | 32 | 20 | 12 | 44 | H B T T B H |
| 3 | Deportivo Santani | 22 | 13 | 3 | 6 | 38 | 22 | 16 | 42 | T T T T B T |
| 4 | Benjamin Aceval | 22 | 11 | 6 | 5 | 36 | 24 | 12 | 39 | B T B B T H |
| 5 | Sol de America | 22 | 7 | 13 | 2 | 27 | 18 | 9 | 34 | H T H H T H |
| 6 | resistencia SC | 22 | 8 | 8 | 6 | 24 | 24 | 0 | 32 | T H T H B T |
| 7 | Atletico Tembetary | 22 | 8 | 5 | 9 | 31 | 34 | -3 | 29 | H B B T T B |
| 8 | Independiente Luque | 22 | 6 | 10 | 6 | 30 | 31 | -1 | 28 | H H T H B H |
| 9 | Deportivo Carapegua | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 37 | -11 | 28 | T T B B T B |
| 10 | Deportivo Capiata | 22 | 6 | 9 | 7 | 29 | 31 | -2 | 27 | B B B H B T |
| 11 | Paraguari AC | 22 | 7 | 5 | 10 | 25 | 29 | -4 | 26 | T T H B T T |
| 12 | Club Fernando de la Mora | 22 | 6 | 7 | 9 | 23 | 31 | -8 | 25 | H B T B H H |
| 13 | Guairena | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 26 | -6 | 24 | H B B H B B |
| 14 | Tacuary | 22 | 3 | 10 | 9 | 24 | 36 | -12 | 19 | B T B B H B |
| 15 | Encarnacion FC | 22 | 5 | 3 | 14 | 21 | 31 | -10 | 18 | B B B T B T |
| 16 | 3 de Noviembre | 22 | 3 | 7 | 12 | 26 | 36 | -10 | 16 | B B T T T B |
Upgrade Team