Honka Espoo: tin tức, thông tin website facebook
CLB Honka Espoo: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Honka Espoo |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1975 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | PL 61 02101 Espoo – Finland |
| Sân vận động | Tapiolan Urheilupuisto |
| Sức chứa sân vận động | 6,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Vesa Vasara |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fchonka.fi/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Honka Espoo mới nhất
-
06/09 19:00Honka EspooHJS Akatemia3 - 0Vòng 3
-
02/09 22:30EPS EspooHonka Espoo0 - 1Vòng 2
-
28/08 21:30Honka EspooP-Iirot0 - 1
-
22/08 19:00EBKHonka Espoo0 - 1Vòng 18
-
15/08 20:00Honka EspooP-Iirot2 - 0Vòng 17
-
08/08 20:00Honka EspooNJS3 - 0Vòng 16
-
01/08 21:00EPS EspooHonka Espoo2 - 1Vòng 15
-
25/07 20:00Honka EspooGrIFK Kauniainen2 - 0Vòng 14
-
18/07 22:00Ilves Tampere IIHonka Espoo2 - 1Vòng 13
-
13/07 22:30Honka EspooHJS Akatemia0 - 1Vòng 12
Lịch thi đấu Honka Espoo sắp tới
-
13/09 20:00Ilves Tampere IIHonka Espoo? - ?Vòng 4
-
19/09 20:00Honka EspooAifk Turku? - ?Vòng 5
BXH VĐQG Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KuPs | 22 | 12 | 7 | 3 | 38 | 23 | 15 | 43 | T T H T B B |
| 2 | Inter Turku | 22 | 11 | 9 | 2 | 29 | 16 | 13 | 42 | B T H T H T |
| 3 | HJK Helsinki | 22 | 11 | 4 | 7 | 36 | 27 | 9 | 37 | T B T T B T |
| 4 | Gnistan Helsinki | 22 | 10 | 6 | 6 | 36 | 29 | 7 | 36 | T B H T T H |
| 5 | AC Oulu | 22 | 10 | 4 | 8 | 25 | 25 | 0 | 34 | H T B B T H |
| 6 | Vaasa VPS | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 22 | 7 | 33 | B B T B T B |
| 7 | Lahti | 22 | 9 | 5 | 8 | 26 | 19 | 7 | 32 | B T H B T T |
| 8 | TPS Turku | 22 | 8 | 7 | 7 | 28 | 23 | 5 | 31 | B T H T H H |
| 9 | Ilves Tampere | 22 | 7 | 4 | 11 | 34 | 37 | -3 | 25 | T B T B B B |
| 10 | SJK Seinajoen | 22 | 4 | 7 | 11 | 25 | 33 | -8 | 19 | B T H B B H |
| 11 | Jaro | 22 | 3 | 6 | 13 | 18 | 44 | -26 | 15 | T B B B B B |
| 12 | IFK Mariehamn | 22 | 3 | 5 | 14 | 17 | 43 | -26 | 14 | H B B T T T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs