Jaro: tin tức, thông tin website facebook
CLB Jaro: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Jaro |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1965-12-18 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Cúp Hạng nhất Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Etelanummenkatu2068600Pietarsaari |
| Sân vận động | Jakobstads Centralplan |
| Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.ffjaro.fi/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Jaro mới nhất
-
31/08 23:00IFK MariehamnJaro0 - 0Vòng 22
-
22/08 21:00JaroAC Oulu0 - 0Vòng 21
-
16/08 20:00HJK HelsinkiJaro2 - 0Vòng 20
-
08/08 23:00JaroVaasa VPS1 - 2Vòng 19
-
01/08 22:00LahtiJaro1 - 0Vòng 18
-
24/07 23:00JaroSJK Seinajoen1 - 0Vòng 17
-
19/07 22:30JaroInter Turku0 - 0Vòng 16
-
04/07 21:00JaroIlves Tampere2 - 0Vòng 14
-
27/06 23:00TPS TurkuJaro1 - 2Vòng 13
-
23/06 23:00JaroGnistan Helsinki0 - 1Vòng 12
Lịch thi đấu Jaro sắp tới
-
08/09 22:00Ilves TampereJaro? - ?Vòng 1
-
12/09 23:00JaroSJK Seinajoen? - ?Vòng 2
-
18/09 22:00LahtiJaro? - ?Vòng 3
-
10/10 21:00TPS TurkuJaro? - ?Vòng 4
-
17/10 18:00JaroIFK Mariehamn? - ?Vòng 5
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 21 | 4 | 7 | 10 | 25 | 29 | -4 | 19 | B B B H T T |
| 9 | KaPa | 21 | 4 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 17 | B B B B B H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation