KPV: tin tức, thông tin website facebook
CLB KPV: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | KPV |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1930 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Cúp Hạng nhất Phần Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Pitkänsillank. 20B 67100 Kokkola |
| Sân vận động | Kokkolan keskuskenttä |
| Sức chứa sân vận động | 3,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Christian Sund |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.kpnet.com/kpv/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả KPV mới nhất
-
29/08 18:00Jyvaskyla JKKPV4 - 0Vòng 22
-
21/08 22:301 KPVKuPS (Youth)2 - 0Vòng 21
-
16/08 20:00Inter Turku IIKPV0 - 1Vòng 20
-
09/08 20:00KPVVantaa1 - 1Vòng 19
-
05/08 22:30Tampere UnitedKPV3 - 0Vòng 18
-
01/08 21:00KPVSalPa2 - 0Vòng 17
-
26/07 22:00OLS OuluKPV1 - 0Vòng 16
-
20/07 22:30KPVRoPS Rovaniemi1 - 0Vòng 15
-
11/07 21:00KPVTPV Tampere 10 - 2Vòng 14
-
02/07 23:00Jazz PoriKPV0 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu KPV sắp tới
-
11/09 22:30Jazz PoriKPV? - ?Vòng 1
-
18/09 22:30KPVKuPS (Youth)? - ?Vòng 2
-
26/09 21:00VantaaKPV? - ?Vòng 3
-
10/10 21:00TPV TampereKPV? - ?Vòng 4
-
18/10 19:00KPVInter Turku II? - ?Vòng 5
BXH Cúp Hạng nhất Phần Lan mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KTP Kotka | 22 | 16 | 3 | 3 | 38 | 21 | 17 | 51 | T T T T T T |
| 2 | PK-35 Vantaa | 22 | 13 | 6 | 3 | 37 | 14 | 23 | 45 | B T H T T H |
| 3 | FC Haka | 22 | 12 | 4 | 6 | 41 | 24 | 17 | 40 | T T T T B B |
| 4 | JIPPO | 22 | 10 | 7 | 5 | 29 | 19 | 10 | 37 | T B B T T B |
| 5 | JaPS | 22 | 10 | 2 | 10 | 21 | 31 | -10 | 32 | B T B B H T |
| 6 | Ekenas IF Fotboll | 22 | 8 | 3 | 11 | 26 | 33 | -7 | 27 | T T T B B H |
| 7 | MP MIKELI | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 | 33 | -9 | 24 | T B B B B T |
| 8 | Klubi 04 Helsinki | 22 | 4 | 8 | 10 | 27 | 31 | -4 | 20 | B B H T T H |
| 9 | KaPa | 22 | 4 | 6 | 12 | 23 | 37 | -14 | 18 | B B B B H H |
| 10 | SJK Akatemia | 22 | 2 | 6 | 14 | 13 | 36 | -23 | 12 | B B T B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation