PK-35 Vantaa: tin tức, thông tin website facebook
CLB PK-35 Vantaa: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | PK-35 Vantaa |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1935-9-20 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Finland - Kakkonen Lohko |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | Petteri Jutila Tormakuja 14 C, 00760 Helsinki |
| Sân vận động | Myllypuro |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Kim Raimi |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.pk-35.fi/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả PK-35 Vantaa mới nhất
-
04/09 23:00PK-35 VantaaEkenas IF Fotboll 10 - 0Vòng 22
-
29/08 20:00MP MIKELIPK-35 Vantaa0 - 3Vòng 21
-
21/08 23:00PK-35 VantaaJaPS2 - 0Vòng 20
-
15/08 22:00PK-35 VantaaKlubi 04 Helsinki 10 - 0Vòng 19
-
08/08 22:00SJK AkatemiaPK-35 Vantaa0 - 2Vòng 18
-
31/07 23:00PK-35 VantaaFC Haka0 - 2Vòng 17
-
25/07 22:00PK-35 VantaaJIPPO0 - 1Vòng 16
-
18/07 21:00KTP KotkaPK-35 Vantaa0 - 0Vòng 15
-
10/07 23:00PK-35 VantaaKaPa2 - 0Vòng 14
-
04/07 20:00Ekenas IF FotbollPK-35 Vantaa0 - 0Vòng 13
Lịch thi đấu PK-35 Vantaa sắp tới
-
11/09 23:00KaPaPK-35 Vantaa? - ?Vòng 23
-
19/09 21:00PK-35 VantaaKTP Kotka? - ?Vòng 24
-
26/09 20:00JIPPOPK-35 Vantaa? - ?Vòng 25
-
09/10 23:00FC HakaPK-35 Vantaa? - ?Vòng 26
-
17/10 23:00PK-35 VantaaSJK Akatemia? - ?Vòng 27
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |