Tampere United: tin tức, thông tin website facebook
CLB Tampere United: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Tampere United |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1998 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Phần Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Finland - Kakkonen Lohko |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026 |
| Địa chỉ | P.O.Box63933101Tampere |
| Sân vận động | Ratinan Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 16,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.tampereunited.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Tampere United mới nhất
-
29/08 18:00OLS OuluTampere United2 - 0Vòng 22
-
22/08 19:00Tampere UnitedRoPS Rovaniemi 13 - 0Vòng 21
-
15/08 21:00Tampere UnitedTPV Tampere0 - 1Vòng 20
-
11/08 22:30Jyvaskyla JKTampere United0 - 0Vòng 19
-
05/08 22:30Tampere UnitedKPV3 - 0Vòng 18
-
31/07 22:30PK Keski UusimaaTampere United0 - 2Vòng 17
-
24/07 23:00Tampere UnitedInter Turku II2 - 0Vòng 16
-
18/07 21:00VantaaTampere United0 - 0Vòng 15
-
10/07 22:30Tampere UnitedSalPa0 - 0Vòng 14
-
04/07 21:00KuPS (Youth)Tampere United 10 - 2Vòng 13
Lịch thi đấu Tampere United sắp tới
-
12/09 20:00Tampere UnitedPK Keski Uusimaa? - ?Vòng 1
-
19/09 20:00SalPaTampere United? - ?Vòng 2
-
25/09 23:00Tampere UnitedJyvaskyla JK? - ?Vòng 3
-
10/10 19:00OLS OuluTampere United? - ?Vòng 4
-
18/10 19:00Tampere UnitedRoPS Rovaniemi? - ?Vòng 5
BXH Finland - Kakkonen Lohko mùa giải 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jazz Pori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33 | |
| 2 | Vantaa | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31 | |
| 3 | TPV Tampere | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | |
| 4 | Inter Turku II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20 | |
| 5 | KPV | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 | |
| 6 | KuPS (Youth) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15 |