Le Mans: tin tức, thông tin website facebook
CLB Le Mans: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Le Mans |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1985 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Rue Claircigny Stade Leon Bollee FR-72000 Le Mans |
| Sân vận động | Leon-Bollee Stade |
| Sức chứa sân vận động | 16,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Patrick Videira |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.muc72.fr |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Le Mans mới nhất
-
06/09 01:45NiceLe Mans1 - 1Vòng 3
-
30/08 22:15RennesLe Mans 12 - 1Vòng 2
-
23/08 01:45Le MansStade Brestois1 - 1Vòng 1
-
15/08 23:00Le MansLe Havre0 - 1
-
08/08 23:00Le MansSaumur OL0 - 0
-
08/08 16:00Le MansUNFP1 - 0
-
01/08 23:00AngersLe Mans 10 - 2
-
25/07 22:00Le MansNantes0 - 0
-
22/07 23:00Le MansVersailles 783 - 0
-
18/07 23:00Le MansLa Roche VF1 - 3
Lịch thi đấu Le Mans sắp tới
-
23/08 23:45ChateaurouxLe Mans? - ?Vòng 3
-
13/09 22:15Le MansLens? - ?Vòng 4
-
20/09 01:45Le MansLorient? - ?Vòng 5
-
10/10 22:00PSGLe Mans? - ?Vòng 6
-
17/10 22:00Le MansToulouse? - ?Vòng 7
-
24/10 22:00AJ AuxerreLe Mans? - ?Vòng 8
-
31/10 23:00TroyesLe Mans? - ?Vòng 9
-
07/11 23:00Le MansMonaco? - ?Vòng 10
-
21/11 23:00MarseilleLe Mans? - ?Vòng 11
-
28/11 23:00Le MansLille? - ?Vòng 12
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thionville FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 11 | T T T H H |
| 2 | FC Rouen | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | La Roche VF | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | T T H T H |
| 4 | Caen | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | T B T B T |
| 5 | Cannes AS | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | H H H T T |
| 6 | Paris 13 Atletico | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | T B T H H |
| 7 | Amiens | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B B T T |
| 8 | Orleans US 45 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T B T B H |
| 10 | Concarneau | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H T H H |
| 11 | Bastia | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 6 | B T B T B |
| 12 | Versailles 78 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T T B B |
| 13 | Fleury Merogis U.S. | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 5 | H H B B T |
| 14 | Valenciennes | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Quevilly | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B H B T H |
| 16 | Aubagne | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B B T H |
| 17 | Bourg Peronnas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | T B B B B |
| 18 | Villefranche | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B T B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation