Red Star FC 93: tin tức, thông tin website facebook
CLB Red Star FC 93: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Red Star FC 93 |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1897 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 3 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 92, rue Docteur Bauer 93400 SAINT-OUEN |
| Sân vận động | Stade Pierre Brisson |
| Sức chứa sân vận động | 10,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.redstarfc93.fr/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Red Star FC 93 mới nhất
-
05/09 01:00Stade Lavallois MFCRed Star FC 93 10 - 2Vòng 5
-
29/08 19:00Red Star FC 93Reims1 - 2Vòng 4
-
22/08 01:00BoulogneRed Star FC 930 - 1Vòng 3
-
15/08 01:45Red Star FC 93Sochaux0 - 0Vòng 2
-
09/08 01:45NantesRed Star FC 930 - 0Vòng 1
-
31/07 23:00AmiensRed Star FC 931 - 0
-
28/07 23:00UNFPRed Star FC 931 - 3
-
25/07 23:00Le HavreRed Star FC 930 - 1
-
21/07 22:00Red Star FC 93Orleans US 451 - 1
-
18/07 22:00TroyesRed Star FC 930 - 0
Lịch thi đấu Red Star FC 93 sắp tới
-
15/09 01:45Red Star FC 93Metz? - ?Vòng 6
-
19/09 19:00GuingampRed Star FC 93? - ?Vòng 7
-
10/10 19:00ClermontRed Star FC 93? - ?Vòng 8
-
17/10 01:00Red Star FC 93Saint Etienne? - ?Vòng 9
-
24/10 01:00MontpellierRed Star FC 93? - ?Vòng 10
-
31/10 02:00Red Star FC 93Nancy? - ?Vòng 11
-
07/11 02:00DijonRed Star FC 93? - ?Vòng 12
-
21/11 02:00Red Star FC 93Pau FC? - ?Vòng 13
-
05/12 02:00USL DunkerqueRed Star FC 93? - ?Vòng 14
-
12/12 02:00Red Star FC 93Grenoble? - ?Vòng 15
BXH Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thionville FC | 5 | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 6 | 11 | T T T H H |
| 2 | FC Rouen | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 2 | 6 | 11 | H T T T H |
| 3 | La Roche VF | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 4 | 3 | 11 | T T H T H |
| 4 | Caen | 5 | 3 | 0 | 2 | 10 | 5 | 5 | 9 | T B T B T |
| 5 | Cannes AS | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 2 | 5 | 9 | H H H T T |
| 6 | Paris 13 Atletico | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | T B T H H |
| 7 | Amiens | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 2 | 4 | 7 | H B B T T |
| 8 | Orleans US 45 | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 4 | 2 | 7 | T B T B H |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 5 | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 0 | 7 | T B T B H |
| 10 | Concarneau | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 | B H T H H |
| 11 | Bastia | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 8 | -4 | 6 | B T B T B |
| 12 | Versailles 78 | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 6 | B T T B B |
| 13 | Fleury Merogis U.S. | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 5 | H H B B T |
| 14 | Valenciennes | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B T B H H |
| 15 | Quevilly | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | B H B T H |
| 16 | Aubagne | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 5 | -3 | 4 | B B B T H |
| 17 | Bourg Peronnas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 10 | -7 | 3 | T B B B B |
| 18 | Villefranche | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 13 | -8 | 3 | B T B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation