Valenciennes: tin tức, thông tin website facebook
CLB Valenciennes: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Valenciennes |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1913 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Pháp |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Pháp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | 43, avenue de Reims 59300 Valenciennes Cedex |
| Sân vận động | Stade du Hainaut |
| Sức chứa sân vận động | 25,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Jorge Maciel |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.va-fc.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Valenciennes mới nhất
-
04/09 01:45FC RouenValenciennes1 - 0Vòng 5
-
29/08 19:45ValenciennesConcarneau0 - 0Vòng 4
-
21/08 01:451 Paris 13 AtleticoValenciennes1 - 0Vòng 3
-
15/08 00:00ValenciennesBourg Peronnas1 - 0Vòng 2
-
08/08 01:45CaenValenciennes2 - 0Vòng 1
-
01/08 23:00RAEC MonsValenciennes0 - 0
-
31/07 23:00ValenciennesBoulogne0 - 0
-
23/07 01:45EastleighValenciennes0 - 1
-
18/07 17:00KortrijkValenciennes1 - 0
-
04/07 16:30USL DunkerqueValenciennes0 - 2
Lịch thi đấu Valenciennes sắp tới
-
16/05 00:30ValenciennesChateauroux? - ?Vòng 34
-
12/09 19:45ValenciennesFleury Merogis U.S.? - ?Vòng 6
-
20/09 00:30La Roche VFValenciennes? - ?Vòng 7
-
27/09 00:30ValenciennesLe Puy Foot 43 Auvergne? - ?Vòng 8
-
04/10 00:30Versailles 78Valenciennes? - ?Vòng 9
-
18/10 00:30ValenciennesAmiens? - ?Vòng 10
-
01/11 01:30Cannes ASValenciennes? - ?Vòng 11
-
08/11 01:30ValenciennesOrleans US 45? - ?Vòng 12
-
22/11 01:30QuevillyValenciennes? - ?Vòng 13
-
06/12 01:30ValenciennesVillefranche? - ?Vòng 14
BXH Hạng 2 Pháp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 4 | 12 | 15 | T T T T T |
| 2 | FC Annecy | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | T T B H T |
| 3 | Reims | 5 | 2 | 3 | 0 | 12 | 7 | 5 | 9 | H H T T H |
| 4 | Metz | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 4 | 4 | 9 | T H H H T |
| 5 | Montpellier | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 4 | 0 | 8 | H T T H B |
| 6 | Red Star FC 93 | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 6 | -1 | 8 | T H H B T |
| 7 | Nancy | 4 | 2 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 7 | H B T T |
| 8 | Rodez Aveyron | 5 | 2 | 1 | 2 | 11 | 11 | 0 | 7 | T B T H B |
| 9 | Sochaux | 5 | 1 | 3 | 1 | 2 | 4 | -2 | 6 | B H T H H |
| 10 | USL Dunkerque | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 9 | -1 | 5 | T H B B H |
| 11 | Guingamp | 5 | 1 | 2 | 2 | 7 | 8 | -1 | 5 | B T B H H |
| 12 | Pau FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | -1 | 5 | B T B H H |
| 13 | Boulogne | 5 | 0 | 4 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 | H B H H H |
| 14 | Clermont | 5 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | -2 | 4 | H B H H H |
| 15 | Grenoble | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 4 | B H B T B |
| 16 | Stade Lavallois MFC | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 10 | -5 | 4 | B T H B B |
| 17 | Dijon | 5 | 0 | 3 | 2 | 5 | 7 | -2 | 3 | H B H B H |
| 18 | Nantes | 4 | 0 | 1 | 3 | 6 | 11 | -5 | 1 | B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation