Corvinul Hunedoara: tin tức, thông tin website facebook
CLB Corvinul Hunedoara: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Corvinul Hunedoara |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | str.Mihai Viteazu 10, Hunedoara |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 16,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://corvinulhunedoara.uv.ro/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Corvinul Hunedoara mới nhất
-
06/09 19:00Petrolul PloiestiCorvinul Hunedoara1 - 0Vòng 8
-
30/08 01:30Corvinul HunedoaraDinamo Bucuresti1 - 0Vòng 7
-
22/08 22:30UTA AradCorvinul Hunedoara0 - 0Vòng 6
-
17/08 01:30Corvinul HunedoaraCFR Cluj1 - 0Vòng 5
-
10/08 22:30FC BotosaniCorvinul Hunedoara 10 - 0Vòng 4
-
02/08 22:30Corvinul HunedoaraSepsi OSK Sfantul Gheorghe1 - 1Vòng 3
-
25/07 21:30Farul ConstantaCorvinul Hunedoara 10 - 0Vòng 2
-
20/07 22:30Corvinul HunedoaraFK Csikszereda Miercurea Ciuc0 - 0Vòng 1
-
02/09 20:45FC BotosaniCorvinul Hunedoara0 - 1A
-
19/08 21:30Minaur Baia MareCorvinul Hunedoara1 - 2
Lịch thi đấu Corvinul Hunedoara sắp tới
-
30/08 21:30Muresul DevaCorvinul Hunedoara? - ?
-
28/10 22:00Corvinul HunedoaraRapid Bucuresti? - ?A
-
14/09 00:30Corvinul HunedoaraCS Universitatea Craiova? - ?Vòng 9
-
20/09 00:00FC Otelul GalatiCorvinul Hunedoara? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00Corvinul HunedoaraFC Voluntari? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00Rapid BucurestiCorvinul Hunedoara? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00Corvinul HunedoaraUniversitaea Cluj? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00Corvinul HunedoaraArges? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00FCSBCorvinul Hunedoara? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00FK Csikszereda Miercurea CiucCorvinul Hunedoara? - ?Vòng 16
BXH Hạng 2 Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM Slatina | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 | T T T T H T |
| 2 | Scolar Resita | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 7 | 4 | 15 | T T T B T T |
| 3 | FC Timisoara | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 9 | 14 | T H T T T H |
| 4 | Gloria Popesti-Leordeni | 6 | 3 | 3 | 0 | 13 | 8 | 5 | 12 | H T H T H T |
| 5 | FC Gloria Bistrita | 6 | 4 | 0 | 2 | 9 | 5 | 4 | 12 | T T B B T T |
| 6 | Concordia Chiajna | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 | 10 | 2 | 12 | T T T B T B |
| 7 | FC Bacau | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 11 | T B T H H T |
| 8 | Afumati | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 10 | -2 | 10 | T B B H T T |
| 9 | Chindia Targoviste | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 8 | 4 | 9 | B T T B T B |
| 10 | Cetate Suceava | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 0 | 8 | B T T B H H |
| 11 | CSM Ramnicu Valcea | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 0 | 8 | H T B H T B |
| 12 | AFC Metalul Buzau | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 7 | -1 | 8 | H T T B B H |
| 13 | Metaloglobus | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 11 | -2 | 7 | H B T T B B |
| 14 | FCM Targu Mures | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 10 | -4 | 7 | B B H T B T |
| 15 | FC Bihor Oradea | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 6 | H B H H T B |
| 16 | ACS Viitorul Selimbar | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 8 | -2 | 6 | B H B H T H |
| 17 | Lindab Stefanesti | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | B T B T B B |
| 18 | FC Unirea 2004 Slobozia | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 9 | 2 | 4 | H B B B B T |
| 19 | CSM Satu Mare | 6 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 | -5 | 3 | H B B H B H |
| 20 | ACS Dumbravita | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 12 | -7 | 3 | H B H H B B |
| 21 | CS Dinamo Bucuresti | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 18 | -14 | 3 | B B B T B B |
| 22 | CSA Steaua Bucuresti | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 13 | -6 | 2 | B B B H B H |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs