Farul Constanta: tin tức, thông tin website facebook
CLB Farul Constanta: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Farul Constanta |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1920 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Strada Primaverii nr.2 Constanta 900635 |
| Sân vận động | Farul |
| Sức chứa sân vận động | 15,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcfarul.ro/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Farul Constanta mới nhất
-
05/09 00:30CFR ClujFarul Constanta0 - 0Vòng 8
-
30/08 20:00Farul ConstantaFC Botosani0 - 0Vòng 7
-
23/08 20:00Sepsi OSK Sfantul GheorgheFarul Constanta0 - 0Vòng 6
-
15/08 01:30ArgesFarul Constanta1 - 1Vòng 5
-
08/08 22:40Farul ConstantaFK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1Vòng 4
-
04/08 01:30FCSBFarul Constanta0 - 2Vòng 3
-
25/07 21:30Farul ConstantaCorvinul Hunedoara 10 - 0Vòng 2
-
19/07 21:00Universitaea ClujFarul Constanta1 - 0Vòng 1
-
19/08 21:30FC Bihor OradeaFarul Constanta1 - 0
-
11/07 23:40Dinamo BucurestiFarul Constanta1 - 1
Lịch thi đấu Farul Constanta sắp tới
-
11/09 22:00Farul ConstantaUTA Arad? - ?Vòng 9
-
20/09 00:00Dinamo BucurestiFarul Constanta? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00Farul ConstantaPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00CS Universitatea CraiovaFarul Constanta? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00Farul ConstantaFC Otelul Galati? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00FC VoluntariFarul Constanta? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00Farul ConstantaRapid Bucuresti? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00Farul ConstantaUniversitaea Cluj? - ?Vòng 16
-
29/11 00:00Corvinul HunedoaraFarul Constanta? - ?Vòng 17
-
06/12 00:00Farul ConstantaFCSB? - ?Vòng 18
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs