FC Botosani: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Botosani: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Botosani |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Romania |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Romania |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Calea Naţională, nr.64, Botoşani |
| Sân vận động | Municipal |
| Sức chứa sân vận động | 12,000 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mihai Ciobanu |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fcbotosani.ro/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Botosani mới nhất
-
05/09 19:00FC BotosaniSepsi OSK Sfantul Gheorghe4 - 0Vòng 8
-
30/08 20:00Farul ConstantaFC Botosani0 - 0Vòng 7
-
24/08 22:30FC BotosaniFK Csikszereda Miercurea Ciuc 10 - 0Vòng 6
-
18/08 01:30FCSBFC Botosani1 - 1Vòng 5
-
10/08 22:30FC BotosaniCorvinul Hunedoara 10 - 0Vòng 4
-
03/08 22:30Universitaea ClujFC Botosani0 - 1Vòng 3
-
28/07 01:30FC BotosaniRapid Bucuresti 10 - 1Vòng 2
-
17/07 22:30FC VoluntariFC Botosani1 - 1Vòng 1
-
02/09 20:45FC BotosaniCorvinul Hunedoara0 - 1A
-
20/08 21:30ACS Viitorul SelimbarFC Botosani0 - 3
Lịch thi đấu FC Botosani sắp tới
-
10/02 18:30BotosaniUniversitatea Craiova? - ?
-
28/10 22:00UTA AradFC Botosani? - ?A
-
13/09 19:00ArgesFC Botosani? - ?Vòng 9
-
20/09 00:00CFR ClujFC Botosani? - ?Vòng 10
-
10/10 23:00FC BotosaniUTA Arad? - ?Vòng 11
-
17/10 23:00Dinamo BucurestiFC Botosani? - ?Vòng 12
-
24/10 23:00FC BotosaniPetrolul Ploiesti? - ?Vòng 13
-
01/11 00:00CS Universitatea CraiovaFC Botosani? - ?Vòng 14
-
08/11 00:00FC BotosaniFC Otelul Galati? - ?Vòng 15
-
22/11 00:00FC BotosaniFC Voluntari? - ?Vòng 16
BXH VĐQG Romania mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dinamo Bucuresti | 8 | 5 | 2 | 1 | 16 | 6 | 10 | 17 | H T T T H T |
| 2 | Rapid Bucuresti | 8 | 4 | 3 | 1 | 9 | 4 | 5 | 15 | T H B T H T |
| 3 | Petrolul Ploiesti | 8 | 5 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 15 | B T T B T T |
| 4 | CS Universitatea Craiova | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 9 | 9 | 14 | T B H T H T |
| 5 | Farul Constanta | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 8 | 2 | 11 | H T H H H H |
| 6 | FC Steaua Bucuresti | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 11 | H H T B B B |
| 7 | FC Otelul Galati | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 9 | 0 | 10 | H B H T H B |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 6 | 2 | 10 | H H T H H B |
| 9 | FC Botosani | 8 | 2 | 4 | 2 | 12 | 8 | 4 | 10 | B H B T H T |
| 10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 8 | 2 | 4 | 2 | 4 | 8 | -4 | 10 | H H H H T B |
| 11 | CFR Cluj | 7 | 3 | 1 | 3 | 11 | 10 | 1 | 10 | T B B T T H |
| 12 | Arges | 8 | 3 | 1 | 4 | 4 | 6 | -2 | 10 | T T H B B B |
| 13 | Universitaea Cluj | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 13 | -4 | 9 | B T T B B B |
| 14 | UTA Arad | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | B H B H T T |
| 15 | FC Voluntari | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 18 | -10 | 8 | T B B B H T |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 18 | -13 | 1 | B B H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs