Glasgow Rangers: tin tức, thông tin website facebook
CLB Glasgow Rangers: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Glasgow Rangers |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1873-1-1 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Scotland |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Scotland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | The Rangers Football Club plc,Ibrox Stadium,Glasgow,G51 2XD |
| Sân vận động | Ibrox Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 51,076 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Michael Beale |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.rangers.co.uk/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Glasgow Rangers mới nhất
-
05/09 21:00Glasgow RangersMotherwell1 - 0Vòng 6
-
03/09 02:00FalkirkGlasgow Rangers1 - 1Vòng 5
-
30/08 18:00AberdeenGlasgow Rangers0 - 0Vòng 4
-
09/08 22:00Glasgow RangersHibernian0 - 1Vòng 2
-
01/08 02:00Dundee UnitedGlasgow Rangers1 - 0Vòng 1
-
27/08 23:00Baumit JablonecGlasgow Rangers0 - 0
-
90phút [1-0], 120phút [1-0]Pen [4-3]
-
21/08 01:451 Glasgow RangersBaumit Jablonec0 - 0
-
16/08 22:00Glasgow RangersSaint Mirren2 - 1
-
14/08 01:30Glasgow RangersJagiellonia Bialystok1 - 0
-
06/08 23:00Jagiellonia BialystokGlasgow Rangers2 - 1
Lịch thi đấu Glasgow Rangers sắp tới
-
19/01 02:45AberdeenGlasgow Rangers? - ?
-
10/09 01:45Glasgow RangersSaint Mirren? - ?Vòng 3
-
20/09 18:00Celtic FCGlasgow Rangers? - ?Vòng 7
-
10/10 21:00Glasgow RangersKilmarnock? - ?Vòng 8
-
17/10 21:00Dundee FCGlasgow Rangers? - ?Vòng 9
-
24/10 21:00Glasgow RangersSaint Johnstone? - ?Vòng 10
-
29/10 02:45Heart of MidlothianGlasgow Rangers? - ?Vòng 11
-
31/10 22:00Glasgow RangersAberdeen? - ?Vòng 12
-
07/11 22:00Saint MirrenGlasgow Rangers? - ?Vòng 13
-
13/09 18:00Glasgow RangersCeltic FC? - ?
BXH VĐQG Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Celtic FC | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Heart of Midlothian | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 | 5 | 7 | 12 | B T T T T |
| 3 | Saint Mirren | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 5 | 3 | 10 | T T H T B |
| 4 | Glasgow Rangers | 5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 4 | 2 | 10 | H B T T T |
| 5 | Motherwell | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 8 | T H H T B |
| 6 | Dundee | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 | B T T B H B |
| 7 | Saint Johnstone | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 8 | 0 | 7 | T B B H T |
| 8 | Hibernian | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 9 | -2 | 6 | B T T B B |
| 9 | Dundee United | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 11 | -5 | 5 | H B B T B H |
| 10 | Aberdeen | 5 | 1 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 4 | T B B B H |
| 11 | Falkirk | 5 | 0 | 2 | 3 | 3 | 7 | -4 | 2 | B H B B H |
| 12 | Kilmarnock | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B B B H |
Title Play-offs
Relegation Play-offs