Glasgow Rangers (W): tin tức, thông tin website facebook
CLB Glasgow Rangers (W): Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Glasgow Rangers (W) |
| Tên khác | Glasgow Rangers Nữ |
| Biệt danh | Glasgow Rangers Nữ |
| Năm/Ngày thành lập | |
| Bóng đá quốc gia nào? | Scotland |
| Giải bóng đá VĐQG | Nữ Scotland |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | |
| Sân vận động | |
| Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất
-
06/09 22:00Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 4
-
30/08 22:10Hearts NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 3
-
23/08 22:00Glasgow Rangers NữSpartans Nữ5 - 0Vòng 2
-
16/08 19:00Montrose LFC NữGlasgow Rangers Nữ1 - 1Vòng 1
-
24/05 19:10Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ3 - 0Vòng 10
-
17/05 22:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ2 - 0Vòng 9
-
10/05 20:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ0 - 2Vòng 8
-
09/08 01:30Ajax Amsterdam NữGlasgow Rangers Nữ0 - 0
-
06/08 01:30Slavia Praha NữGlasgow Rangers Nữ 10 - 0
-
90phút [1-1], 120phút [1-2]
-
31/05 20:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ 10 - 1
Lịch thi đấu Glasgow Rangers (W) sắp tới
-
20/09 20:00Glasgow Rangers NữAberdeen Nữ? - ?Vòng 5
-
27/09 20:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ? - ?Vòng 6
-
04/10 20:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ? - ?Vòng 7
-
18/10 20:00Glasgow Rangers NữHibernian Nữ? - ?Vòng 8
-
22/10 01:30Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ? - ?Vòng 9
-
25/10 21:00Glasgow Rangers NữMotherwell Nữ? - ?Vòng 10
-
08/11 21:00Glasgow Rangers NữHearts Nữ? - ?Vòng 11
-
15/11 21:00Celtic NữGlasgow Rangers Nữ? - ?Vòng 12
-
23/09 23:00Hammarby NữGlasgow Rangers Nữ? - ?
-
30/09 23:00Glasgow Rangers NữHammarby Nữ? - ?
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 17 | 1 | 16 | 12 | T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 3 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Hearts (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 18 | 3 | 15 | 9 | T T B T |
| 4 | Glasgow City (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 13 | 4 | 9 | 7 | B T T H |
| 5 | Hibernian (W) | 4 | 2 | 1 | 1 | 12 | 5 | 7 | 7 | T T B H |
| 6 | Partick Thistle (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 7 | 7 | 0 | 4 | H B T B |
| 7 | Spartans (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 16 | -12 | 4 | H B B T |
| 8 | Motherwell (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 16 | -13 | 3 | B B T B |
| 9 | Aberdeen (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 15 | -14 | 0 | B B B B |
| 10 | Montrose LFC (W) | 4 | 0 | 0 | 4 | 2 | 17 | -15 | 0 | B B B B |